Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Canh Thìn 1940
Tháng 12 âm lịch là tháng Kỷ Sửu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 29/12/1940 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/12/1940 · Bính Ngọ2Ngày 2
30/12/1940 · Đinh Mùi3Ngày 3
31/12/1940 · Mậu Thân4Ngày 4
1/1/1941 · Kỷ Dậu5Ngày 5
2/1/1941 · Canh Tuất6Ngày 6
3/1/1941 · Tân Hợi7Ngày 7
4/1/1941 · Nhâm Tý8Ngày 8
5/1/1941 · Quý Sửu9Ngày 9
6/1/1941 · Giáp Dần10Ngày 10
7/1/1941 · Ất Mão11Ngày 11
8/1/1941 · Bính Thìn12Ngày 12
9/1/1941 · Đinh Tỵ13Ngày 13
10/1/1941 · Mậu Ngọ14Ngày 14
11/1/1941 · Kỷ Mùi15Ngày 15
12/1/1941 · Canh Thân16Ngày 16
13/1/1941 · Tân Dậu17Ngày 17
14/1/1941 · Nhâm Tuất18Ngày 18
15/1/1941 · Quý Hợi19Ngày 19
16/1/1941 · Giáp Tý20Ngày 20
17/1/1941 · Ất Sửu21Ngày 21
18/1/1941 · Bính Dần22Ngày 22
19/1/1941 · Đinh Mão23Ngày 23
20/1/1941 · Mậu Thìn24Ngày 24
21/1/1941 · Kỷ Tỵ25Ngày 25
22/1/1941 · Canh Ngọ26Ngày 26
23/1/1941 · Tân Mùi27Ngày 27
24/1/1941 · Nhâm Thân28Ngày 28
25/1/1941 · Quý Dậu29Ngày 29
26/1/1941 · Giáp Tuất
29/12/1940 · Bính Ngọ2Ngày 2
30/12/1940 · Đinh Mùi3Ngày 3
31/12/1940 · Mậu Thân4Ngày 4
1/1/1941 · Kỷ Dậu5Ngày 5
2/1/1941 · Canh Tuất6Ngày 6
3/1/1941 · Tân Hợi7Ngày 7
4/1/1941 · Nhâm Tý8Ngày 8
5/1/1941 · Quý Sửu9Ngày 9
6/1/1941 · Giáp Dần10Ngày 10
7/1/1941 · Ất Mão11Ngày 11
8/1/1941 · Bính Thìn12Ngày 12
9/1/1941 · Đinh Tỵ13Ngày 13
10/1/1941 · Mậu Ngọ14Ngày 14
11/1/1941 · Kỷ Mùi15Ngày 15
12/1/1941 · Canh Thân16Ngày 16
13/1/1941 · Tân Dậu17Ngày 17
14/1/1941 · Nhâm Tuất18Ngày 18
15/1/1941 · Quý Hợi19Ngày 19
16/1/1941 · Giáp Tý20Ngày 20
17/1/1941 · Ất Sửu21Ngày 21
18/1/1941 · Bính Dần22Ngày 22
19/1/1941 · Đinh Mão23Ngày 23
20/1/1941 · Mậu Thìn24Ngày 24
21/1/1941 · Kỷ Tỵ25Ngày 25
22/1/1941 · Canh Ngọ26Ngày 26
23/1/1941 · Tân Mùi27Ngày 27
24/1/1941 · Nhâm Thân28Ngày 28
25/1/1941 · Quý Dậu29Ngày 29
26/1/1941 · Giáp Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí