Lá số tử vi sinh ngày 9 tháng 12 năm Canh Thìn 1940

Ngày 9 tháng 12 năm Canh Thìn là ngày 6/1/1941 dương lịch — ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Sửu, mệnh năm Bạch Lạp Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Tý: Tử Vi (Bình) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Dậu: Liêm Trinh (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Ngọ: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Tỵ: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Thìn: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 8 tháng 12 · Ngày 10 tháng 12 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí