Lá số tử vi nữ sinh năm Canh Thìn 1940, giờ Ngọ ngày 16 tháng 3 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Ngọ (11h–13h) ngày 16 tháng 3 năm Canh Thìn — dương lịch 23/4/1940 — có Mệnh an tại Bính Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm); Thân Mệnh đồng cung. Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Liêm Trinh, Thân chủ Văn Xương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Mậu Tý105
Phúc Đức
Thiên Lương (V)
Thai Phụ
Mộ68
Kỷ Sửu95
Điền Trạch
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Đường PhùThiên ĐứcQuả TúPhá Toái
Tử46
Mậu Dần85
Quan Lộc
Vô chính diệu
Thiên ViệtThiên TrùThiên VuThiên MãThiên KhốcThiên TàiThiên Thọ
Bệnh70
Kỷ Mão75
Nô Bộc
Vô chính diệu
Thiên DiêuThiên YThiên Thương
Suy29
Canh Thìn65
Thiên Di
Thiên Đồng (H) Kỵ
Quốc ẤnLưu HàVăn XươngLinh TinhThiên NguyệtHoa CáiThiên La
Đế Vượng38
Tân Tỵ55
Tật Ách
Vũ Khúc (H) Quyền
Phá Quân (H)
Địa KiếpĐịa KhôngBát ToạKiếp SátThiên HỷThiên KhôngCô ThầnThiên Sứ
Lâm Quan16
Nhâm Ngọ45
Tài Bạch
Thái Dương (M) Lộc
Thiên KhôiThiên PhúcTả PhùÂn QuangPhượng CácGiải Thần
Quan Đới · Triệt64
Quý Mùi35
Tử Tức
Thiên Phủ (Đ)
Đà La
Mộc Dục · Triệt45
Giáp Thân25
Phu Thê
Thiên Cơ (V)
Thái Âm (V) Khoa
Lộc TồnPhong CáoHoả TinhHữu BậtThiên QuýLong TrìĐẩu Quân
Tràng Sinh · Tuần67
Ất Dậu15
Huynh Đệ
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Kình DươngĐịa GiảiTam ThaiĐào HoaNguyệt Đức
Dưỡng · Tuần33
Bính Tuất5
Mệnh · Thân
Cự Môn (H)
Văn KhúcThiên GiảiÂm SátThiên HưĐịa Võng
Thai45
Đinh Hợi115
Phụ Mẫu
Thiên Tướng (Đ)
Thiên QuanThiên HìnhHồng Loan
Tuyệt39
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch23/4/1940 · giờ Ngọ
Âm lịch16/3 · Canh Thìn
Tháng · ngày · giờCanh Thìn · Bính Thân · Giáp Ngọ
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhBạch Lạp Kim
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủLiêm Trinh · Văn Xương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 88 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Bính Tuất)

45/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Văn Khúc, Thiên Giải, Âm Sát, Thiên Hư, Địa Võng

Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.

Cự Môn hãm ở Sửu, Mùi (đồng cung Thiên Đồng), Thìn, Tuất (đối Thiên Đồng) và Tỵ (đối Thái Dương đang hãm ở Hợi). Ở những chỗ này, sự hoài nghi dễ quay vào trong thành lo âu, hoặc quay ra ngoài thành lời phê bình chưa chín.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Mệnh: người sống bằng lời nói, câu hỏi và sự soi xét ›
Cung điểm cao nhất

Cung Quan Lộc (Mậu Dần)

70/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Việt, Thiên Trù, Thiên Vu, Thiên Mã, Thiên Khốc, Thiên Tài, Thiên Thọ

Cung Quan Lộc trống thì mượn đôi chính tinh ở Phu Thê đối diện. Lá số này vì thế không ghi sẵn một "khuôn nghề": người có Quan trống làm được nhiều việc, đổi hướng khi cần, và thường đi qua vài nghề trước khi tìm ra cái mình ở lâu.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Quan Lộc: nghề mượn sao cung Phu Thê, linh hoạt và hay đổi hướng ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phúc Đức (Mậu Tý)

68/100

Chính tinh: Thiên Lương (Vượng) · Thai Phụ

Cung Phúc Đức trong phái Việt được coi trọng gần ngang Mệnh: nó nói về dòng họ, về phần phúc tích lại từ đời trước, và về đời sống tinh thần của chính đương số — cái gì làm người này yên, cái gì làm người này bứt rứt. Thiên Lương là thọ tinh, là sao che chở; đặt ở đây là hợp chỗ.

Phúc Đức ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương miếu độc thủ — "Thọ tinh nhập miếu" nằm đúng cung phúc: sách coi là phúc thọ dày, trong họ có người sống lâu, nếp nhà bền.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phúc Đức: thọ tinh về đúng chỗ, tâm hướng về điều thiện ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Tân Tỵ)

16/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Địa Kiếp, Địa Không, Bát Toạ, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Thiên Không, Cô Thần, Thiên Sứ

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Tật Ách được sách Việt gắn với phổi, đường hô hấp và da, vì sao hành Kim mà Kim ứng với Phế. Lớp thứ hai quan trọng không kém: Vũ Khúc là sao làm việc, nên người có sao này ở Tật Ách hay gồng, ốm vẫn đi làm, đau thì chịu cho qua.

Vũ Khúc hãm ở Tỵ, Hợi cùng Phá Quân. Sách Việt nói tổ hợp này ở cung ách hay có những đợt sức khoẻ lên xuống theo biến động công việc, và dễ có chấn thương do va chạm, máy móc.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Tật Ách: Kim ứng phổi và da, người hay gồng, ốm vẫn đi làm ›

Phá Quân

Phá Quân ở Tật Ách thường ứng với một kiểu sức khoẻ bị hao vì chính nhịp sống: làm dồn từng đợt, ăn ngủ thất thường, những giai đoạn thay đổi lớn — chuyển việc, chuyển nhà, khởi sự — kéo theo mệt mỏi kéo dài.

Ở sáu chi Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi, Phá hãm. Đây là chỗ nên chậm lại: giảm thức khuya, uống đủ nước, ăn đúng bữa, đừng để những cơn mệt kéo dài thành nếp.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Tật Ách: sức hao vì làm dồn, nên giữ nhịp nghỉ và khám định kỳ ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Ngọ ngày 16 tháng 3 năm Canh Thìn có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Bính Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 3 giờ Ngọ đều có Mệnh ở Tuất.

Ngày 16 tháng 3 năm Canh Thìn âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 23/4/1940 dương lịch — ngày Bính Thân, tháng Canh Thìn, năm Canh Thìn. Giờ Ngọ ngày này là giờ Giáp Ngọ.

Tuổi Canh Thìn 1940 mệnh gì, cục gì?

Năm Canh Thìn có mệnh nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Canh Thìn rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thái Dương tại Tài Bạch; Hoá Quyền: Vũ Khúc tại Tật Ách; Hoá Khoa: Thái Âm tại Phu Thê; Hoá Kỵ: Thiên Đồng tại Thiên Di. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Ngọ nói chung (lấy 12h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.