Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Tân Tỵ 1941
Tháng 4 âm lịch là tháng Quý Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 26/4/1941 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/4/1941 · Giáp Thìn2Ngày 2
27/4/1941 · Ất Tỵ3Ngày 3
28/4/1941 · Bính Ngọ4Ngày 4
29/4/1941 · Đinh Mùi5Ngày 5
30/4/1941 · Mậu Thân6Ngày 6
1/5/1941 · Kỷ Dậu7Ngày 7
2/5/1941 · Canh Tuất8Ngày 8
3/5/1941 · Tân Hợi9Ngày 9
4/5/1941 · Nhâm Tý10Ngày 10
5/5/1941 · Quý Sửu11Ngày 11
6/5/1941 · Giáp Dần12Ngày 12
7/5/1941 · Ất Mão13Ngày 13
8/5/1941 · Bính Thìn14Ngày 14
9/5/1941 · Đinh Tỵ15Ngày 15
10/5/1941 · Mậu Ngọ16Ngày 16
11/5/1941 · Kỷ Mùi17Ngày 17
12/5/1941 · Canh Thân18Ngày 18
13/5/1941 · Tân Dậu19Ngày 19
14/5/1941 · Nhâm Tuất20Ngày 20
15/5/1941 · Quý Hợi21Ngày 21
16/5/1941 · Giáp Tý22Ngày 22
17/5/1941 · Ất Sửu23Ngày 23
18/5/1941 · Bính Dần24Ngày 24
19/5/1941 · Đinh Mão25Ngày 25
20/5/1941 · Mậu Thìn26Ngày 26
21/5/1941 · Kỷ Tỵ27Ngày 27
22/5/1941 · Canh Ngọ28Ngày 28
23/5/1941 · Tân Mùi29Ngày 29
24/5/1941 · Nhâm Thân30Ngày 30
25/5/1941 · Quý Dậu
26/4/1941 · Giáp Thìn2Ngày 2
27/4/1941 · Ất Tỵ3Ngày 3
28/4/1941 · Bính Ngọ4Ngày 4
29/4/1941 · Đinh Mùi5Ngày 5
30/4/1941 · Mậu Thân6Ngày 6
1/5/1941 · Kỷ Dậu7Ngày 7
2/5/1941 · Canh Tuất8Ngày 8
3/5/1941 · Tân Hợi9Ngày 9
4/5/1941 · Nhâm Tý10Ngày 10
5/5/1941 · Quý Sửu11Ngày 11
6/5/1941 · Giáp Dần12Ngày 12
7/5/1941 · Ất Mão13Ngày 13
8/5/1941 · Bính Thìn14Ngày 14
9/5/1941 · Đinh Tỵ15Ngày 15
10/5/1941 · Mậu Ngọ16Ngày 16
11/5/1941 · Kỷ Mùi17Ngày 17
12/5/1941 · Canh Thân18Ngày 18
13/5/1941 · Tân Dậu19Ngày 19
14/5/1941 · Nhâm Tuất20Ngày 20
15/5/1941 · Quý Hợi21Ngày 21
16/5/1941 · Giáp Tý22Ngày 22
17/5/1941 · Ất Sửu23Ngày 23
18/5/1941 · Bính Dần24Ngày 24
19/5/1941 · Đinh Mão25Ngày 25
20/5/1941 · Mậu Thìn26Ngày 26
21/5/1941 · Kỷ Tỵ27Ngày 27
22/5/1941 · Canh Ngọ28Ngày 28
23/5/1941 · Tân Mùi29Ngày 29
24/5/1941 · Nhâm Thân30Ngày 30
25/5/1941 · Quý Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí