Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Tân Tỵ 1941
Tháng 7 âm lịch là tháng Bính Thân, có 29 ngày, bắt đầu ngày 23/8/1941 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/8/1941 · Quý Mão2Ngày 2
24/8/1941 · Giáp Thìn3Ngày 3
25/8/1941 · Ất Tỵ4Ngày 4
26/8/1941 · Bính Ngọ5Ngày 5
27/8/1941 · Đinh Mùi6Ngày 6
28/8/1941 · Mậu Thân7Ngày 7
29/8/1941 · Kỷ Dậu8Ngày 8
30/8/1941 · Canh Tuất9Ngày 9
31/8/1941 · Tân Hợi10Ngày 10
1/9/1941 · Nhâm Tý11Ngày 11
2/9/1941 · Quý Sửu12Ngày 12
3/9/1941 · Giáp Dần13Ngày 13
4/9/1941 · Ất Mão14Ngày 14
5/9/1941 · Bính Thìn15Ngày 15
6/9/1941 · Đinh Tỵ16Ngày 16
7/9/1941 · Mậu Ngọ17Ngày 17
8/9/1941 · Kỷ Mùi18Ngày 18
9/9/1941 · Canh Thân19Ngày 19
10/9/1941 · Tân Dậu20Ngày 20
11/9/1941 · Nhâm Tuất21Ngày 21
12/9/1941 · Quý Hợi22Ngày 22
13/9/1941 · Giáp Tý23Ngày 23
14/9/1941 · Ất Sửu24Ngày 24
15/9/1941 · Bính Dần25Ngày 25
16/9/1941 · Đinh Mão26Ngày 26
17/9/1941 · Mậu Thìn27Ngày 27
18/9/1941 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
19/9/1941 · Canh Ngọ29Ngày 29
20/9/1941 · Tân Mùi
23/8/1941 · Quý Mão2Ngày 2
24/8/1941 · Giáp Thìn3Ngày 3
25/8/1941 · Ất Tỵ4Ngày 4
26/8/1941 · Bính Ngọ5Ngày 5
27/8/1941 · Đinh Mùi6Ngày 6
28/8/1941 · Mậu Thân7Ngày 7
29/8/1941 · Kỷ Dậu8Ngày 8
30/8/1941 · Canh Tuất9Ngày 9
31/8/1941 · Tân Hợi10Ngày 10
1/9/1941 · Nhâm Tý11Ngày 11
2/9/1941 · Quý Sửu12Ngày 12
3/9/1941 · Giáp Dần13Ngày 13
4/9/1941 · Ất Mão14Ngày 14
5/9/1941 · Bính Thìn15Ngày 15
6/9/1941 · Đinh Tỵ16Ngày 16
7/9/1941 · Mậu Ngọ17Ngày 17
8/9/1941 · Kỷ Mùi18Ngày 18
9/9/1941 · Canh Thân19Ngày 19
10/9/1941 · Tân Dậu20Ngày 20
11/9/1941 · Nhâm Tuất21Ngày 21
12/9/1941 · Quý Hợi22Ngày 22
13/9/1941 · Giáp Tý23Ngày 23
14/9/1941 · Ất Sửu24Ngày 24
15/9/1941 · Bính Dần25Ngày 25
16/9/1941 · Đinh Mão26Ngày 26
17/9/1941 · Mậu Thìn27Ngày 27
18/9/1941 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
19/9/1941 · Canh Ngọ29Ngày 29
20/9/1941 · Tân Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí