Lá số tử vi sinh ngày 24 tháng 7 năm Tân Tỵ 1941

Ngày 24 tháng 7 năm Tân Tỵ là ngày 15/9/1941 dương lịch — ngày Bính Dần, tháng Bính Thân, mệnh năm Bạch Lạp Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Mùi: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Ngọ: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Tỵ: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Thìn: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Mão: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Dần: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Sửu: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Tý: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Hợi: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Tuất: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Dậu: Liêm Trinh (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 23 tháng 7 · Ngày 25 tháng 7 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí