Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Nhâm Ngọ 1942
Tháng 1 âm lịch là tháng Nhâm Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/2/1942 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/2/1942 · Kỷ Hợi2Ngày 2
16/2/1942 · Canh Tý3Ngày 3
17/2/1942 · Tân Sửu4Ngày 4
18/2/1942 · Nhâm Dần5Ngày 5
19/2/1942 · Quý Mão6Ngày 6
20/2/1942 · Giáp Thìn7Ngày 7
21/2/1942 · Ất Tỵ8Ngày 8
22/2/1942 · Bính Ngọ9Ngày 9
23/2/1942 · Đinh Mùi10Ngày 10
24/2/1942 · Mậu Thân11Ngày 11
25/2/1942 · Kỷ Dậu12Ngày 12
26/2/1942 · Canh Tuất13Ngày 13
27/2/1942 · Tân Hợi14Ngày 14
28/2/1942 · Nhâm Tý15Ngày 15
1/3/1942 · Quý Sửu16Ngày 16
2/3/1942 · Giáp Dần17Ngày 17
3/3/1942 · Ất Mão18Ngày 18
4/3/1942 · Bính Thìn19Ngày 19
5/3/1942 · Đinh Tỵ20Ngày 20
6/3/1942 · Mậu Ngọ21Ngày 21
7/3/1942 · Kỷ Mùi22Ngày 22
8/3/1942 · Canh Thân23Ngày 23
9/3/1942 · Tân Dậu24Ngày 24
10/3/1942 · Nhâm Tuất25Ngày 25
11/3/1942 · Quý Hợi26Ngày 26
12/3/1942 · Giáp Tý27Ngày 27
13/3/1942 · Ất Sửu28Ngày 28
14/3/1942 · Bính Dần29Ngày 29
15/3/1942 · Đinh Mão30Ngày 30
16/3/1942 · Mậu Thìn
15/2/1942 · Kỷ Hợi2Ngày 2
16/2/1942 · Canh Tý3Ngày 3
17/2/1942 · Tân Sửu4Ngày 4
18/2/1942 · Nhâm Dần5Ngày 5
19/2/1942 · Quý Mão6Ngày 6
20/2/1942 · Giáp Thìn7Ngày 7
21/2/1942 · Ất Tỵ8Ngày 8
22/2/1942 · Bính Ngọ9Ngày 9
23/2/1942 · Đinh Mùi10Ngày 10
24/2/1942 · Mậu Thân11Ngày 11
25/2/1942 · Kỷ Dậu12Ngày 12
26/2/1942 · Canh Tuất13Ngày 13
27/2/1942 · Tân Hợi14Ngày 14
28/2/1942 · Nhâm Tý15Ngày 15
1/3/1942 · Quý Sửu16Ngày 16
2/3/1942 · Giáp Dần17Ngày 17
3/3/1942 · Ất Mão18Ngày 18
4/3/1942 · Bính Thìn19Ngày 19
5/3/1942 · Đinh Tỵ20Ngày 20
6/3/1942 · Mậu Ngọ21Ngày 21
7/3/1942 · Kỷ Mùi22Ngày 22
8/3/1942 · Canh Thân23Ngày 23
9/3/1942 · Tân Dậu24Ngày 24
10/3/1942 · Nhâm Tuất25Ngày 25
11/3/1942 · Quý Hợi26Ngày 26
12/3/1942 · Giáp Tý27Ngày 27
13/3/1942 · Ất Sửu28Ngày 28
14/3/1942 · Bính Dần29Ngày 29
15/3/1942 · Đinh Mão30Ngày 30
16/3/1942 · Mậu Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí