Lá số tử vi sinh ngày 13 tháng 1 năm Nhâm Ngọ 1942

Ngày 13 tháng 1 năm Nhâm Ngọ là ngày 27/2/1942 dương lịch — ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Dần, mệnh năm Dương Liễu Mộc. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Sửu: Thiên Lương (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Tý: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Thân: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Mùi: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Ngọ: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Tỵ: Thiên Phủ (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Thìn: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 12 tháng 1 · Ngày 14 tháng 1 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí