Lá số tử vi nữ sinh năm Nhâm Ngọ 1942, giờ Tỵ ngày 1 tháng 2 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tỵ (9h–11h) ngày 1 tháng 2 năm Nhâm Ngọ — dương lịch 17/3/1942 — có Mệnh an tại Canh Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Miếu) và Thiên Lương (Miếu); Thân cư Phu Thê (Thân). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Phá Quân, Thân chủ Hoả Tinh.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Nhâm Tý104
Phúc Đức
Vô chính diệu
Kình DươngÂm SátThiên KhốcThiên Hư
Suy12
Quý Sửu94
Điền Trạch
Vô chính diệu
Đế Vượng61
Nhâm Dần84
Quan Lộc
Vô chính diệu
Thiên DiêuThiên YThiên Thọ
Lâm Quan · Triệt36
Quý Mão74
Nô Bộc
Liêm Trinh (H)
Phá Quân (H)
Thiên KhôiĐào HoaThiên HỷThiên ĐứcThiên Thương
Quan Đới · Triệt40
Giáp Thìn64
Thiên Di
Vô chính diệu
Đường PhùĐịa KiếpÂn QuangPhượng CácGiải ThầnQuả TúThiên TàiThiên La
Mộc Dục45
Ất Tỵ54
Tật Ách
Thiên Phủ (Đ) Khoa
Thiên ViệtVăn XươngTả PhùThiên NguyệtTam ThaiPhá ToáiThiên Sứ
Tràng Sinh78
Bính Ngọ44
Tài Bạch
Thiên Đồng (H)
Thái Âm (H)
Thiên PhúcĐịa Không
Dưỡng17
Đinh Mùi34
Tử Tức
Vũ Khúc (M) Kỵ
Tham Lang (M)
Quốc ẤnPhong CáoThiên Không
Thai67
Mậu Thân24
Phu Thê · Thân
Thái Dương (H)
Cự Môn (Đ)
Hoả TinhLinh TinhĐịa GiảiThiên VuThiên MãCô Thần
Tuyệt · Tuần28
Kỷ Dậu14
Huynh Đệ
Thiên Tướng (H)
Thiên TrùVăn KhúcHữu BậtThiên GiảiBát ToạHồng Loan
Mộ · Tuần54
Canh Tuất4
Mệnh
Thiên Cơ (M)
Thiên Lương (M) Lộc
Đà LaThiên QuanThiên HìnhThiên QuýHoa CáiLong TrìĐẩu QuânĐịa Võng
Tử70
Tân Hợi114
Phụ Mẫu
Tử Vi (B) Quyền
Thất Sát (V)
Lộc TồnLưu HàThai PhụKiếp SátNguyệt Đức
Bệnh70
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch17/3/1942 · giờ Tỵ
Âm lịch1/2 · Nhâm Ngọ
Tháng · ngày · giờQuý Mão · Kỷ Tỵ · Kỷ Tỵ
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhDương Liễu Mộc
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủPhá Quân · Hoả Tinh
Năm xem2027 Đinh Mùi · 86 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Canh Tuất)

70/100

Chính tinh: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Đà La, Thiên Quan, Thiên Hình, Thiên Quý, Hoa Cái, Long Trì, Đẩu Quân, Địa Võng

Thiên Cơ

Thiên Cơ thủ Mệnh cho người nhanh nhạy, thích hiểu cách mọi thứ vận hành, giỏi lập kế hoạch và nhìn ra nhiều phương án trước người khác. Mặt trái của một đầu óc không ngơi là hay lo, hay đắn đo, và đôi khi bỏ dở vì đã nghĩ sang việc khác.

Bảng độ sáng của bộ máy xếp Thiên Cơ miếu ở Mão, Thìn, Dậu, Tuất; vượng ở Tỵ, Thân; đắc ở Tý, Sửu, Ngọ, Mùi.

Đọc đủ: Thiên Cơ tại cung Mệnh: đầu óc không ngơi, giỏi tính mà cần chọn một hướng ›

Thiên Lương

Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh.

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy dùng, Thiên Lương miếu ở Thìn, Ngọ, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Mão, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. Ở Ngọ, Lương đứng một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Mệnh: người che chở, chín trước tuổi và cái nết thích nói lẽ phải ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Mậu Thân)

28/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm), Cự Môn (Đắc) · Hoả Tinh, Linh Tinh, Địa Giải, Thiên Vu, Thiên Mã, Cô Thần

Thái Dương

Thái Dương ở cung Phu Thê cho người bạn đời năng nổ, thẳng thắn, sống hướng ra xã hội, thường bận rộn với công việc hoặc việc chung. Họ thương bằng hành động — lo liệu, gánh vác, đứng ra che chắn; điều cần thông cảm là thời gian, vì phần lớn sức đã dành cho bên ngoài.

Thái Dương hãm khi Phu Thê ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý. Người phối ngẫu vẫn thương, nhưng bận, mệt, hoặc sự nghiệp của họ chưa được như mong — ấm ức mang về nhà.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Phu Thê: bạn đời năng nổ, thương bằng hành động, bận việc ngoài ›

Cự Môn

Cự Môn ở cung Phu Thê cho biết lời nói là trục của hôn nhân. Người phối ngẫu thường sắc sảo, có chính kiến, quan sát kỹ, nhớ lâu những gì đã nghe — kể cả câu mình nói lúc mệt ba năm trước.

Miếu ở Mão, Dậu cùng Thiên Cơ: người bạn đời nhiều sáng kiến, giỏi tính toán việc nhà, hai người hợp cùng làm một dự án, cùng mở một cửa hàng nhỏ. Câu *Cự Cơ đồng cung, công khanh chi vị* ở cung này được đọc là người phối ngẫu có đầu óc, có vị trí trong nghề.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phu Thê: hôn nhân sống nhờ những cuộc trò chuyện thật ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tật Ách (Ất Tỵ)

78/100

Chính tinh: Thiên Phủ (Đắc) · Thiên Việt, Văn Xương, Tả Phù, Thiên Nguyệt, Tam Thai, Phá Toái, Thiên Sứ

Thiên Phủ ở cung Tật Ách được các thầy Việt đọc là thể chất nhìn chung vững, ít bệnh nặng, có ốm thì hồi phục được. Chỗ sách hay dặn để ý là hệ tiêu hoá và cân nặng, vì Thiên Phủ hành Thổ, mà Thổ trong sách thuốc cổ ứng với Tỳ, Vị.

Tật Ách ở Tý, Ngọ, Dần, Thân thì Thiên Phủ miếu; Thìn, Tuất vượng; Tỵ, Hợi, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: hai sao Thổ cùng miếu, thể chất đầy đặn; giữ cân nặng, đường huyết khi qua tuổi bốn mươi. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: sức bền tốt, chỗ cần giữ là hô hấp; tránh hút thuốc, đeo khẩu trang nơi bụi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ: thể chất ổn, giữ huyết áp, mỡ máu, đừng để căng thẳng công việc kéo dài. - Tỵ, Hợi — Phủ một mình, Tử Sát chiếu từ Phụ Mẫu: sức khoẻ ổn, cha mẹ nghiêm khắc về nếp sinh hoạt — một điều có lợi. - Mùi — Phủ một mình, Liêm Sát chiếu: ổn, để ý tiền sử gia đình về huyết áp.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Tật Ách: thể chất vững, giữ tỳ vị và cân nặng theo tuổi ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phụ Mẫu (Tân Hợi)

70/100

Chính tinh: Tử Vi (Bình), Thất Sát (Vượng) · Lộc Tồn, Lưu Hà, Thai Phụ, Kiếp Sát, Nguyệt Đức

Tử Vi

Tử Vi ở cung Phụ Mẫu cho thấy cha mẹ là người có uy trong nhà, coi trọng nề nếp, và con cái lớn lên trong một khuôn phép rõ ràng. Rộng ra, cung này nói về người đứng trên mình: thầy dạy, cấp trên, cơ quan cấp phép — và Tử Vi ở đây hay ứng với cấp trên có năng lực, đòi hỏi cao.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ có uy, nếp nhà nghiêm và người đứng trên mình ›

Thất Sát

Thất Sát ở Phụ Mẫu thường vẽ ra cha mẹ cứng cỏi, tự gây dựng, ít bày tỏ tình cảm bằng lời. Có nhà cha mẹ làm nghề vất vả hoặc hay đi xa — bộ đội, lái xe đường dài, buôn chuyến; con lớn lên với nếp kỷ luật, ít được nuông, sớm biết tự lo.

Phụ Mẫu gặp Thất Sát sáng khi cung ở Tý, Dần, Ngọ, Thân (miếu), Tỵ, Hợi (vượng) hoặc Sửu, Mùi (đắc), theo bảng phái Việt. - Dần, Thân: cha mẹ có địa vị, nghiêm mà đáng nể; Mệnh là Thiên Lương đắc địa ở Sửu hoặc Mùi. - Tý, Ngọ: cha mẹ tự lập thân bằng nghề cứng; Mệnh là Thiên Lương ở Hợi hoặc Tỵ. - Tỵ, Hợi: Tử Sát — cha hoặc mẹ có vai trò đứng đầu trong họ, nơi làm; Mệnh là Cơ Lương ở Thìn hoặc Tuất, thế sách đại ý khen là giỏi bàn mưu. - Sửu, Mùi: Liêm Sát — cha mẹ làm nghề kỹ thuật, kỷ luật.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nghiêm, sếp khó, và người con sớm tự lập ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phúc Đức (Nhâm Tý)

12/100

Chính tinh: vô chính diệu · Kình Dương, Âm Sát, Thiên Khốc, Thiên Hư

Phái Việt coi cung Phúc Đức là gốc rễ của lá số — nơi đọc đời sống tinh thần, sở thích, sự bền của phúc ấm dòng họ — nên thấy cung này trống, người mới học hay lo. Thật ra cách luận không khác các cung trống khác: mượn đôi chính tinh ở Tài Bạch đối diện.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phúc Đức: phúc mượn sao cung Tài Bạch, tâm yên nhờ đời sống vững ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tỵ ngày 1 tháng 2 năm Nhâm Ngọ có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Canh Tuất, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Cơ (Miếu) và Thiên Lương (Miếu). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Thân). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 2 giờ Tỵ đều có Mệnh ở Tuất.

Ngày 1 tháng 2 năm Nhâm Ngọ âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 17/3/1942 dương lịch — ngày Kỷ Tỵ, tháng Quý Mão, năm Nhâm Ngọ. Giờ Tỵ ngày này là giờ Kỷ Tỵ.

Tuổi Nhâm Ngọ 1942 mệnh gì, cục gì?

Năm Nhâm Ngọ có mệnh nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Nhâm Ngọ rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Lương tại Mệnh; Hoá Quyền: Tử Vi tại Phụ Mẫu; Hoá Khoa: Thiên Phủ tại Tật Ách; Hoá Kỵ: Vũ Khúc tại Tử Tức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung (lấy 10h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.