Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Quý Mùi 1943
Tháng 9 âm lịch là tháng Nhâm Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 29/9/1943 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/9/1943 · Canh Dần2Ngày 2
30/9/1943 · Tân Mão3Ngày 3
1/10/1943 · Nhâm Thìn4Ngày 4
2/10/1943 · Quý Tỵ5Ngày 5
3/10/1943 · Giáp Ngọ6Ngày 6
4/10/1943 · Ất Mùi7Ngày 7
5/10/1943 · Bính Thân8Ngày 8
6/10/1943 · Đinh Dậu9Ngày 9
7/10/1943 · Mậu Tuất10Ngày 10
8/10/1943 · Kỷ Hợi11Ngày 11
9/10/1943 · Canh Tý12Ngày 12
10/10/1943 · Tân Sửu13Ngày 13
11/10/1943 · Nhâm Dần14Ngày 14
12/10/1943 · Quý Mão15Ngày 15
13/10/1943 · Giáp Thìn16Ngày 16
14/10/1943 · Ất Tỵ17Ngày 17
15/10/1943 · Bính Ngọ18Ngày 18
16/10/1943 · Đinh Mùi19Ngày 19
17/10/1943 · Mậu Thân20Ngày 20
18/10/1943 · Kỷ Dậu21Ngày 21
19/10/1943 · Canh Tuất22Ngày 22
20/10/1943 · Tân Hợi23Ngày 23
21/10/1943 · Nhâm Tý24Ngày 24
22/10/1943 · Quý Sửu25Ngày 25
23/10/1943 · Giáp Dần26Ngày 26
24/10/1943 · Ất Mão27Ngày 27
25/10/1943 · Bính Thìn28Ngày 28
26/10/1943 · Đinh Tỵ29Ngày 29
27/10/1943 · Mậu Ngọ30Ngày 30
28/10/1943 · Kỷ Mùi
29/9/1943 · Canh Dần2Ngày 2
30/9/1943 · Tân Mão3Ngày 3
1/10/1943 · Nhâm Thìn4Ngày 4
2/10/1943 · Quý Tỵ5Ngày 5
3/10/1943 · Giáp Ngọ6Ngày 6
4/10/1943 · Ất Mùi7Ngày 7
5/10/1943 · Bính Thân8Ngày 8
6/10/1943 · Đinh Dậu9Ngày 9
7/10/1943 · Mậu Tuất10Ngày 10
8/10/1943 · Kỷ Hợi11Ngày 11
9/10/1943 · Canh Tý12Ngày 12
10/10/1943 · Tân Sửu13Ngày 13
11/10/1943 · Nhâm Dần14Ngày 14
12/10/1943 · Quý Mão15Ngày 15
13/10/1943 · Giáp Thìn16Ngày 16
14/10/1943 · Ất Tỵ17Ngày 17
15/10/1943 · Bính Ngọ18Ngày 18
16/10/1943 · Đinh Mùi19Ngày 19
17/10/1943 · Mậu Thân20Ngày 20
18/10/1943 · Kỷ Dậu21Ngày 21
19/10/1943 · Canh Tuất22Ngày 22
20/10/1943 · Tân Hợi23Ngày 23
21/10/1943 · Nhâm Tý24Ngày 24
22/10/1943 · Quý Sửu25Ngày 25
23/10/1943 · Giáp Dần26Ngày 26
24/10/1943 · Ất Mão27Ngày 27
25/10/1943 · Bính Thìn28Ngày 28
26/10/1943 · Đinh Tỵ29Ngày 29
27/10/1943 · Mậu Ngọ30Ngày 30
28/10/1943 · Kỷ Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí