Lá số tử vi sinh ngày 23 tháng 9 năm Quý Mùi 1943

Ngày 23 tháng 9 năm Quý Mùi là ngày 21/10/1943 dương lịch — ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Tuất, mệnh năm Dương Liễu Mộc. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Tuất: Thất Sát (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Dậu: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Thân: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Ngọ: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Tỵ: Thái Dương (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Thìn: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Mão: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Dần: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Sửu: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Tý: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Hợi: Thiên Cơ (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 22 tháng 9 · Ngày 24 tháng 9 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí