Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Giáp Thân 1944
Tháng 11 âm lịch là tháng Bính Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/12/1944 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/12/1944 · Quý Sửu2Ngày 2
16/12/1944 · Giáp Dần3Ngày 3
17/12/1944 · Ất Mão4Ngày 4
18/12/1944 · Bính Thìn5Ngày 5
19/12/1944 · Đinh Tỵ6Ngày 6
20/12/1944 · Mậu Ngọ7Ngày 7
21/12/1944 · Kỷ Mùi8Ngày 8
22/12/1944 · Canh Thân9Ngày 9
23/12/1944 · Tân Dậu10Ngày 10
24/12/1944 · Nhâm Tuất11Ngày 11
25/12/1944 · Quý Hợi12Ngày 12
26/12/1944 · Giáp Tý13Ngày 13
27/12/1944 · Ất Sửu14Ngày 14
28/12/1944 · Bính Dần15Ngày 15
29/12/1944 · Đinh Mão16Ngày 16
30/12/1944 · Mậu Thìn17Ngày 17
31/12/1944 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
1/1/1945 · Canh Ngọ19Ngày 19
2/1/1945 · Tân Mùi20Ngày 20
3/1/1945 · Nhâm Thân21Ngày 21
4/1/1945 · Quý Dậu22Ngày 22
5/1/1945 · Giáp Tuất23Ngày 23
6/1/1945 · Ất Hợi24Ngày 24
7/1/1945 · Bính Tý25Ngày 25
8/1/1945 · Đinh Sửu26Ngày 26
9/1/1945 · Mậu Dần27Ngày 27
10/1/1945 · Kỷ Mão28Ngày 28
11/1/1945 · Canh Thìn29Ngày 29
12/1/1945 · Tân Tỵ30Ngày 30
13/1/1945 · Nhâm Ngọ
15/12/1944 · Quý Sửu2Ngày 2
16/12/1944 · Giáp Dần3Ngày 3
17/12/1944 · Ất Mão4Ngày 4
18/12/1944 · Bính Thìn5Ngày 5
19/12/1944 · Đinh Tỵ6Ngày 6
20/12/1944 · Mậu Ngọ7Ngày 7
21/12/1944 · Kỷ Mùi8Ngày 8
22/12/1944 · Canh Thân9Ngày 9
23/12/1944 · Tân Dậu10Ngày 10
24/12/1944 · Nhâm Tuất11Ngày 11
25/12/1944 · Quý Hợi12Ngày 12
26/12/1944 · Giáp Tý13Ngày 13
27/12/1944 · Ất Sửu14Ngày 14
28/12/1944 · Bính Dần15Ngày 15
29/12/1944 · Đinh Mão16Ngày 16
30/12/1944 · Mậu Thìn17Ngày 17
31/12/1944 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
1/1/1945 · Canh Ngọ19Ngày 19
2/1/1945 · Tân Mùi20Ngày 20
3/1/1945 · Nhâm Thân21Ngày 21
4/1/1945 · Quý Dậu22Ngày 22
5/1/1945 · Giáp Tuất23Ngày 23
6/1/1945 · Ất Hợi24Ngày 24
7/1/1945 · Bính Tý25Ngày 25
8/1/1945 · Đinh Sửu26Ngày 26
9/1/1945 · Mậu Dần27Ngày 27
10/1/1945 · Kỷ Mão28Ngày 28
11/1/1945 · Canh Thìn29Ngày 29
12/1/1945 · Tân Tỵ30Ngày 30
13/1/1945 · Nhâm Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí