Lá số tử vi sinh ngày 2 tháng 11 năm Giáp Thân 1944

Ngày 2 tháng 11 năm Giáp Thân là ngày 16/12/1944 dương lịch — ngày Giáp Dần, tháng Bính Tý, mệnh năm Tuyền Trung Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Tý: Phá Quân (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Hợi: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Tuất: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Thân: Liêm Trinh (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Mùi: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Ngọ: Thiên Đồng (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Tỵ: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Thìn: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Mão: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Dần: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Sửu: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 1 tháng 11 · Ngày 3 tháng 11 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí