Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Giáp Thân 1944
Tháng 5 âm lịch là tháng Canh Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 21/6/1944 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/6/1944 · Bính Thìn2Ngày 2
22/6/1944 · Đinh Tỵ3Ngày 3
23/6/1944 · Mậu Ngọ4Ngày 4
24/6/1944 · Kỷ Mùi5Ngày 5
25/6/1944 · Canh Thân6Ngày 6
26/6/1944 · Tân Dậu7Ngày 7
27/6/1944 · Nhâm Tuất8Ngày 8
28/6/1944 · Quý Hợi9Ngày 9
29/6/1944 · Giáp Tý10Ngày 10
30/6/1944 · Ất Sửu11Ngày 11
1/7/1944 · Bính Dần12Ngày 12
2/7/1944 · Đinh Mão13Ngày 13
3/7/1944 · Mậu Thìn14Ngày 14
4/7/1944 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
5/7/1944 · Canh Ngọ16Ngày 16
6/7/1944 · Tân Mùi17Ngày 17
7/7/1944 · Nhâm Thân18Ngày 18
8/7/1944 · Quý Dậu19Ngày 19
9/7/1944 · Giáp Tuất20Ngày 20
10/7/1944 · Ất Hợi21Ngày 21
11/7/1944 · Bính Tý22Ngày 22
12/7/1944 · Đinh Sửu23Ngày 23
13/7/1944 · Mậu Dần24Ngày 24
14/7/1944 · Kỷ Mão25Ngày 25
15/7/1944 · Canh Thìn26Ngày 26
16/7/1944 · Tân Tỵ27Ngày 27
17/7/1944 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
18/7/1944 · Quý Mùi29Ngày 29
19/7/1944 · Giáp Thân
21/6/1944 · Bính Thìn2Ngày 2
22/6/1944 · Đinh Tỵ3Ngày 3
23/6/1944 · Mậu Ngọ4Ngày 4
24/6/1944 · Kỷ Mùi5Ngày 5
25/6/1944 · Canh Thân6Ngày 6
26/6/1944 · Tân Dậu7Ngày 7
27/6/1944 · Nhâm Tuất8Ngày 8
28/6/1944 · Quý Hợi9Ngày 9
29/6/1944 · Giáp Tý10Ngày 10
30/6/1944 · Ất Sửu11Ngày 11
1/7/1944 · Bính Dần12Ngày 12
2/7/1944 · Đinh Mão13Ngày 13
3/7/1944 · Mậu Thìn14Ngày 14
4/7/1944 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
5/7/1944 · Canh Ngọ16Ngày 16
6/7/1944 · Tân Mùi17Ngày 17
7/7/1944 · Nhâm Thân18Ngày 18
8/7/1944 · Quý Dậu19Ngày 19
9/7/1944 · Giáp Tuất20Ngày 20
10/7/1944 · Ất Hợi21Ngày 21
11/7/1944 · Bính Tý22Ngày 22
12/7/1944 · Đinh Sửu23Ngày 23
13/7/1944 · Mậu Dần24Ngày 24
14/7/1944 · Kỷ Mão25Ngày 25
15/7/1944 · Canh Thìn26Ngày 26
16/7/1944 · Tân Tỵ27Ngày 27
17/7/1944 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
18/7/1944 · Quý Mùi29Ngày 29
19/7/1944 · Giáp Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí