Lá số tử vi sinh ngày 24 tháng 5 năm Giáp Thân 1944

Ngày 24 tháng 5 năm Giáp Thân là ngày 14/7/1944 dương lịch — ngày Kỷ Mão, tháng Canh Ngọ, mệnh năm Tuyền Trung Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Ngọ: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Tỵ: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Thìn: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Mão: Thiên Tướng (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Dần: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Sửu: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Tý: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Hợi: Thiên Phủ (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Tuất: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Dậu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 23 tháng 5 · Ngày 25 tháng 5 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí