Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Ất Dậu 1945
Tháng 10 âm lịch là tháng Đinh Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 5/11/1945 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/11/1945 · Mậu Dần2Ngày 2
6/11/1945 · Kỷ Mão3Ngày 3
7/11/1945 · Canh Thìn4Ngày 4
8/11/1945 · Tân Tỵ5Ngày 5
9/11/1945 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
10/11/1945 · Quý Mùi7Ngày 7
11/11/1945 · Giáp Thân8Ngày 8
12/11/1945 · Ất Dậu9Ngày 9
13/11/1945 · Bính Tuất10Ngày 10
14/11/1945 · Đinh Hợi11Ngày 11
15/11/1945 · Mậu Tý12Ngày 12
16/11/1945 · Kỷ Sửu13Ngày 13
17/11/1945 · Canh Dần14Ngày 14
18/11/1945 · Tân Mão15Ngày 15
19/11/1945 · Nhâm Thìn16Ngày 16
20/11/1945 · Quý Tỵ17Ngày 17
21/11/1945 · Giáp Ngọ18Ngày 18
22/11/1945 · Ất Mùi19Ngày 19
23/11/1945 · Bính Thân20Ngày 20
24/11/1945 · Đinh Dậu21Ngày 21
25/11/1945 · Mậu Tuất22Ngày 22
26/11/1945 · Kỷ Hợi23Ngày 23
27/11/1945 · Canh Tý24Ngày 24
28/11/1945 · Tân Sửu25Ngày 25
29/11/1945 · Nhâm Dần26Ngày 26
30/11/1945 · Quý Mão27Ngày 27
1/12/1945 · Giáp Thìn28Ngày 28
2/12/1945 · Ất Tỵ29Ngày 29
3/12/1945 · Bính Ngọ30Ngày 30
4/12/1945 · Đinh Mùi
5/11/1945 · Mậu Dần2Ngày 2
6/11/1945 · Kỷ Mão3Ngày 3
7/11/1945 · Canh Thìn4Ngày 4
8/11/1945 · Tân Tỵ5Ngày 5
9/11/1945 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
10/11/1945 · Quý Mùi7Ngày 7
11/11/1945 · Giáp Thân8Ngày 8
12/11/1945 · Ất Dậu9Ngày 9
13/11/1945 · Bính Tuất10Ngày 10
14/11/1945 · Đinh Hợi11Ngày 11
15/11/1945 · Mậu Tý12Ngày 12
16/11/1945 · Kỷ Sửu13Ngày 13
17/11/1945 · Canh Dần14Ngày 14
18/11/1945 · Tân Mão15Ngày 15
19/11/1945 · Nhâm Thìn16Ngày 16
20/11/1945 · Quý Tỵ17Ngày 17
21/11/1945 · Giáp Ngọ18Ngày 18
22/11/1945 · Ất Mùi19Ngày 19
23/11/1945 · Bính Thân20Ngày 20
24/11/1945 · Đinh Dậu21Ngày 21
25/11/1945 · Mậu Tuất22Ngày 22
26/11/1945 · Kỷ Hợi23Ngày 23
27/11/1945 · Canh Tý24Ngày 24
28/11/1945 · Tân Sửu25Ngày 25
29/11/1945 · Nhâm Dần26Ngày 26
30/11/1945 · Quý Mão27Ngày 27
1/12/1945 · Giáp Thìn28Ngày 28
2/12/1945 · Ất Tỵ29Ngày 29
3/12/1945 · Bính Ngọ30Ngày 30
4/12/1945 · Đinh Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí