Lá số tử vi sinh ngày 14 tháng 10 năm Ất Dậu 1945

Ngày 14 tháng 10 năm Ất Dậu là ngày 18/11/1945 dương lịch — ngày Tân Mão, tháng Đinh Hợi, mệnh năm Tuyền Trung Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Hợi: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Tuất: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Dậu: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Thân: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Ngọ: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Tỵ: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Thìn: Thái Dương (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Mão: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Dần: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Sửu: Thiên Lương (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Tý: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 13 tháng 10 · Ngày 15 tháng 10 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí