Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Ất Dậu 1945
Tháng 2 âm lịch là tháng Kỷ Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 14/3/1945 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/3/1945 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
15/3/1945 · Quý Mùi3Ngày 3
16/3/1945 · Giáp Thân4Ngày 4
17/3/1945 · Ất Dậu5Ngày 5
18/3/1945 · Bính Tuất6Ngày 6
19/3/1945 · Đinh Hợi7Ngày 7
20/3/1945 · Mậu Tý8Ngày 8
21/3/1945 · Kỷ Sửu9Ngày 9
22/3/1945 · Canh Dần10Ngày 10
23/3/1945 · Tân Mão11Ngày 11
24/3/1945 · Nhâm Thìn12Ngày 12
25/3/1945 · Quý Tỵ13Ngày 13
26/3/1945 · Giáp Ngọ14Ngày 14
27/3/1945 · Ất Mùi15Ngày 15
28/3/1945 · Bính Thân16Ngày 16
29/3/1945 · Đinh Dậu17Ngày 17
30/3/1945 · Mậu Tuất18Ngày 18
31/3/1945 · Kỷ Hợi19Ngày 19
1/4/1945 · Canh Tý20Ngày 20
2/4/1945 · Tân Sửu21Ngày 21
3/4/1945 · Nhâm Dần22Ngày 22
4/4/1945 · Quý Mão23Ngày 23
5/4/1945 · Giáp Thìn24Ngày 24
6/4/1945 · Ất Tỵ25Ngày 25
7/4/1945 · Bính Ngọ26Ngày 26
8/4/1945 · Đinh Mùi27Ngày 27
9/4/1945 · Mậu Thân28Ngày 28
10/4/1945 · Kỷ Dậu29Ngày 29
11/4/1945 · Canh Tuất
14/3/1945 · Nhâm Ngọ2Ngày 2
15/3/1945 · Quý Mùi3Ngày 3
16/3/1945 · Giáp Thân4Ngày 4
17/3/1945 · Ất Dậu5Ngày 5
18/3/1945 · Bính Tuất6Ngày 6
19/3/1945 · Đinh Hợi7Ngày 7
20/3/1945 · Mậu Tý8Ngày 8
21/3/1945 · Kỷ Sửu9Ngày 9
22/3/1945 · Canh Dần10Ngày 10
23/3/1945 · Tân Mão11Ngày 11
24/3/1945 · Nhâm Thìn12Ngày 12
25/3/1945 · Quý Tỵ13Ngày 13
26/3/1945 · Giáp Ngọ14Ngày 14
27/3/1945 · Ất Mùi15Ngày 15
28/3/1945 · Bính Thân16Ngày 16
29/3/1945 · Đinh Dậu17Ngày 17
30/3/1945 · Mậu Tuất18Ngày 18
31/3/1945 · Kỷ Hợi19Ngày 19
1/4/1945 · Canh Tý20Ngày 20
2/4/1945 · Tân Sửu21Ngày 21
3/4/1945 · Nhâm Dần22Ngày 22
4/4/1945 · Quý Mão23Ngày 23
5/4/1945 · Giáp Thìn24Ngày 24
6/4/1945 · Ất Tỵ25Ngày 25
7/4/1945 · Bính Ngọ26Ngày 26
8/4/1945 · Đinh Mùi27Ngày 27
9/4/1945 · Mậu Thân28Ngày 28
10/4/1945 · Kỷ Dậu29Ngày 29
11/4/1945 · Canh Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí