Lá số tử vi sinh ngày 9 tháng 2 năm Ất Dậu 1945

Ngày 9 tháng 2 năm Ất Dậu là ngày 22/3/1945 dương lịch — ngày Canh Dần, tháng Kỷ Mão, mệnh năm Tuyền Trung Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Tý: Tử Vi (Bình) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Dậu: Liêm Trinh (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Ngọ: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Tỵ: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Thìn: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 8 tháng 2 · Ngày 10 tháng 2 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí