Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Ất Dậu 1945
Tháng 4 âm lịch là tháng Tân Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 12/5/1945 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/5/1945 · Tân Tỵ2Ngày 2
13/5/1945 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
14/5/1945 · Quý Mùi4Ngày 4
15/5/1945 · Giáp Thân5Ngày 5
16/5/1945 · Ất Dậu6Ngày 6
17/5/1945 · Bính Tuất7Ngày 7
18/5/1945 · Đinh Hợi8Ngày 8
19/5/1945 · Mậu Tý9Ngày 9
20/5/1945 · Kỷ Sửu10Ngày 10
21/5/1945 · Canh Dần11Ngày 11
22/5/1945 · Tân Mão12Ngày 12
23/5/1945 · Nhâm Thìn13Ngày 13
24/5/1945 · Quý Tỵ14Ngày 14
25/5/1945 · Giáp Ngọ15Ngày 15
26/5/1945 · Ất Mùi16Ngày 16
27/5/1945 · Bính Thân17Ngày 17
28/5/1945 · Đinh Dậu18Ngày 18
29/5/1945 · Mậu Tuất19Ngày 19
30/5/1945 · Kỷ Hợi20Ngày 20
31/5/1945 · Canh Tý21Ngày 21
1/6/1945 · Tân Sửu22Ngày 22
2/6/1945 · Nhâm Dần23Ngày 23
3/6/1945 · Quý Mão24Ngày 24
4/6/1945 · Giáp Thìn25Ngày 25
5/6/1945 · Ất Tỵ26Ngày 26
6/6/1945 · Bính Ngọ27Ngày 27
7/6/1945 · Đinh Mùi28Ngày 28
8/6/1945 · Mậu Thân29Ngày 29
9/6/1945 · Kỷ Dậu
12/5/1945 · Tân Tỵ2Ngày 2
13/5/1945 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
14/5/1945 · Quý Mùi4Ngày 4
15/5/1945 · Giáp Thân5Ngày 5
16/5/1945 · Ất Dậu6Ngày 6
17/5/1945 · Bính Tuất7Ngày 7
18/5/1945 · Đinh Hợi8Ngày 8
19/5/1945 · Mậu Tý9Ngày 9
20/5/1945 · Kỷ Sửu10Ngày 10
21/5/1945 · Canh Dần11Ngày 11
22/5/1945 · Tân Mão12Ngày 12
23/5/1945 · Nhâm Thìn13Ngày 13
24/5/1945 · Quý Tỵ14Ngày 14
25/5/1945 · Giáp Ngọ15Ngày 15
26/5/1945 · Ất Mùi16Ngày 16
27/5/1945 · Bính Thân17Ngày 17
28/5/1945 · Đinh Dậu18Ngày 18
29/5/1945 · Mậu Tuất19Ngày 19
30/5/1945 · Kỷ Hợi20Ngày 20
31/5/1945 · Canh Tý21Ngày 21
1/6/1945 · Tân Sửu22Ngày 22
2/6/1945 · Nhâm Dần23Ngày 23
3/6/1945 · Quý Mão24Ngày 24
4/6/1945 · Giáp Thìn25Ngày 25
5/6/1945 · Ất Tỵ26Ngày 26
6/6/1945 · Bính Ngọ27Ngày 27
7/6/1945 · Đinh Mùi28Ngày 28
8/6/1945 · Mậu Thân29Ngày 29
9/6/1945 · Kỷ Dậu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí