Lá số tử vi sinh ngày 7 tháng 4 năm Ất Dậu 1945

Ngày 7 tháng 4 năm Ất Dậu là ngày 18/5/1945 dương lịch — ngày Đinh Hợi, tháng Tân Tỵ, mệnh năm Tuyền Trung Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Tỵ: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Thìn: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Mão: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Dần: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Tý: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Hợi: Thiên Cơ (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Tuất: Thất Sát (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Thân: Liêm Trinh (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Ngọ: Tử Vi (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 6 tháng 4 · Ngày 8 tháng 4 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí