Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Ất Dậu 1945
Tháng 7 âm lịch là tháng Giáp Thân, có 29 ngày, bắt đầu ngày 8/8/1945 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/8/1945 · Kỷ Dậu2Ngày 2
9/8/1945 · Canh Tuất3Ngày 3
10/8/1945 · Tân Hợi4Ngày 4
11/8/1945 · Nhâm Tý5Ngày 5
12/8/1945 · Quý Sửu6Ngày 6
13/8/1945 · Giáp Dần7Ngày 7
14/8/1945 · Ất Mão8Ngày 8
15/8/1945 · Bính Thìn9Ngày 9
16/8/1945 · Đinh Tỵ10Ngày 10
17/8/1945 · Mậu Ngọ11Ngày 11
18/8/1945 · Kỷ Mùi12Ngày 12
19/8/1945 · Canh Thân13Ngày 13
20/8/1945 · Tân Dậu14Ngày 14
21/8/1945 · Nhâm Tuất15Ngày 15
22/8/1945 · Quý Hợi16Ngày 16
23/8/1945 · Giáp Tý17Ngày 17
24/8/1945 · Ất Sửu18Ngày 18
25/8/1945 · Bính Dần19Ngày 19
26/8/1945 · Đinh Mão20Ngày 20
27/8/1945 · Mậu Thìn21Ngày 21
28/8/1945 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
29/8/1945 · Canh Ngọ23Ngày 23
30/8/1945 · Tân Mùi24Ngày 24
31/8/1945 · Nhâm Thân25Ngày 25
1/9/1945 · Quý Dậu26Ngày 26
2/9/1945 · Giáp Tuất27Ngày 27
3/9/1945 · Ất Hợi28Ngày 28
4/9/1945 · Bính Tý29Ngày 29
5/9/1945 · Đinh Sửu
8/8/1945 · Kỷ Dậu2Ngày 2
9/8/1945 · Canh Tuất3Ngày 3
10/8/1945 · Tân Hợi4Ngày 4
11/8/1945 · Nhâm Tý5Ngày 5
12/8/1945 · Quý Sửu6Ngày 6
13/8/1945 · Giáp Dần7Ngày 7
14/8/1945 · Ất Mão8Ngày 8
15/8/1945 · Bính Thìn9Ngày 9
16/8/1945 · Đinh Tỵ10Ngày 10
17/8/1945 · Mậu Ngọ11Ngày 11
18/8/1945 · Kỷ Mùi12Ngày 12
19/8/1945 · Canh Thân13Ngày 13
20/8/1945 · Tân Dậu14Ngày 14
21/8/1945 · Nhâm Tuất15Ngày 15
22/8/1945 · Quý Hợi16Ngày 16
23/8/1945 · Giáp Tý17Ngày 17
24/8/1945 · Ất Sửu18Ngày 18
25/8/1945 · Bính Dần19Ngày 19
26/8/1945 · Đinh Mão20Ngày 20
27/8/1945 · Mậu Thìn21Ngày 21
28/8/1945 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
29/8/1945 · Canh Ngọ23Ngày 23
30/8/1945 · Tân Mùi24Ngày 24
31/8/1945 · Nhâm Thân25Ngày 25
1/9/1945 · Quý Dậu26Ngày 26
2/9/1945 · Giáp Tuất27Ngày 27
3/9/1945 · Ất Hợi28Ngày 28
4/9/1945 · Bính Tý29Ngày 29
5/9/1945 · Đinh Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí