Lá số tử vi sinh ngày 11 tháng 7 năm Ất Dậu 1945

Ngày 11 tháng 7 năm Ất Dậu là ngày 18/8/1945 dương lịch — ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Thân, mệnh năm Tuyền Trung Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Thân: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Ngọ: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Tỵ: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Thìn: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Mão: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Dần: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Sửu: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Tý: Phá Quân (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Hợi: Cự Môn (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Tuất: Tham Lang (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 10 tháng 7 · Ngày 12 tháng 7 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí