Lá số tử vi sinh ngày 5 tháng 10 năm Bính Tuất 1946

Ngày 5 tháng 10 năm Bính Tuất là ngày 29/10/1946 dương lịch — ngày Bính Tý, tháng Kỷ Hợi, mệnh năm Ốc Thượng Thổ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Dậu: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Thân: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Mùi: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Ngọ: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Tỵ: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Thìn: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Sửu: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Tý: Phá Quân (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 4 tháng 10 · Ngày 6 tháng 10 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí