Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Bính Tuất 1946
Tháng 10 âm lịch là tháng Kỷ Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 25/10/1946 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/10/1946 · Nhâm Thân2Ngày 2
26/10/1946 · Quý Dậu3Ngày 3
27/10/1946 · Giáp Tuất4Ngày 4
28/10/1946 · Ất Hợi5Ngày 5
29/10/1946 · Bính Tý6Ngày 6
30/10/1946 · Đinh Sửu7Ngày 7
31/10/1946 · Mậu Dần8Ngày 8
1/11/1946 · Kỷ Mão9Ngày 9
2/11/1946 · Canh Thìn10Ngày 10
3/11/1946 · Tân Tỵ11Ngày 11
4/11/1946 · Nhâm Ngọ12Ngày 12
5/11/1946 · Quý Mùi13Ngày 13
6/11/1946 · Giáp Thân14Ngày 14
7/11/1946 · Ất Dậu15Ngày 15
8/11/1946 · Bính Tuất16Ngày 16
9/11/1946 · Đinh Hợi17Ngày 17
10/11/1946 · Mậu Tý18Ngày 18
11/11/1946 · Kỷ Sửu19Ngày 19
12/11/1946 · Canh Dần20Ngày 20
13/11/1946 · Tân Mão21Ngày 21
14/11/1946 · Nhâm Thìn22Ngày 22
15/11/1946 · Quý Tỵ23Ngày 23
16/11/1946 · Giáp Ngọ24Ngày 24
17/11/1946 · Ất Mùi25Ngày 25
18/11/1946 · Bính Thân26Ngày 26
19/11/1946 · Đinh Dậu27Ngày 27
20/11/1946 · Mậu Tuất28Ngày 28
21/11/1946 · Kỷ Hợi29Ngày 29
22/11/1946 · Canh Tý30Ngày 30
23/11/1946 · Tân Sửu
25/10/1946 · Nhâm Thân2Ngày 2
26/10/1946 · Quý Dậu3Ngày 3
27/10/1946 · Giáp Tuất4Ngày 4
28/10/1946 · Ất Hợi5Ngày 5
29/10/1946 · Bính Tý6Ngày 6
30/10/1946 · Đinh Sửu7Ngày 7
31/10/1946 · Mậu Dần8Ngày 8
1/11/1946 · Kỷ Mão9Ngày 9
2/11/1946 · Canh Thìn10Ngày 10
3/11/1946 · Tân Tỵ11Ngày 11
4/11/1946 · Nhâm Ngọ12Ngày 12
5/11/1946 · Quý Mùi13Ngày 13
6/11/1946 · Giáp Thân14Ngày 14
7/11/1946 · Ất Dậu15Ngày 15
8/11/1946 · Bính Tuất16Ngày 16
9/11/1946 · Đinh Hợi17Ngày 17
10/11/1946 · Mậu Tý18Ngày 18
11/11/1946 · Kỷ Sửu19Ngày 19
12/11/1946 · Canh Dần20Ngày 20
13/11/1946 · Tân Mão21Ngày 21
14/11/1946 · Nhâm Thìn22Ngày 22
15/11/1946 · Quý Tỵ23Ngày 23
16/11/1946 · Giáp Ngọ24Ngày 24
17/11/1946 · Ất Mùi25Ngày 25
18/11/1946 · Bính Thân26Ngày 26
19/11/1946 · Đinh Dậu27Ngày 27
20/11/1946 · Mậu Tuất28Ngày 28
21/11/1946 · Kỷ Hợi29Ngày 29
22/11/1946 · Canh Tý30Ngày 30
23/11/1946 · Tân Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí