Lá số tử vi sinh ngày 7 tháng 10 năm Bính Tuất 1946

Ngày 7 tháng 10 năm Bính Tuất là ngày 31/10/1946 dương lịch — ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Hợi, mệnh năm Ốc Thượng Thổ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Nhâm Tý

Mệnh tại Hợi: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Quý Sửu

Mệnh tại Tuất: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Giáp Dần

Mệnh tại Dậu: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Ất Mão

Mệnh tại Thân: Tham Lang (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Bính Thìn

Mệnh tại Mùi: Thiên Lương (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Đinh Tỵ

Mệnh tại Ngọ: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Mậu Ngọ

Mệnh tại Tỵ: Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Kỷ Mùi

Mệnh tại Thìn: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Thân15h–17h · Canh Thân

Mệnh tại Mão: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Dậu17h–19h · Tân Dậu

Mệnh tại Dần: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Tướng (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Nhâm Tuất

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Quý Hợi

Mệnh tại Tý: Tử Vi (Bình) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 6 tháng 10 · Ngày 8 tháng 10 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí