Lá số tử vi nữ sinh năm Bính Tuất 1946, giờ Mùi ngày 28 tháng 3 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Mùi (13h–15h) ngày 28 tháng 3 năm Bính Tuất — dương lịch 29/4/1946 — có Mệnh an tại Đinh Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu); Thân cư Phúc Đức (Hợi). Hoả lục cục, mệnh nạp âm Ốc Thượng Thổ (hành Thổ), Dương Nữ nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 6 tuổi. Mệnh chủ Lộc Tồn, Thân chủ Văn Xương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Mùi nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý96
Điền Trạch
Liêm Trinh (V) Kỵ
Thiên Tướng (V)
Thiên PhúcThiên TrùPhượng CácGiải Thần
Quan Đới50
Tân Sửu86
Quan Lộc
Thiên Lương (Đ)
Quốc ẤnThai PhụPhá Toái
Mộc Dục63
Canh Dần76
Nô Bộc
Thất Sát (M)
Thiên VuLong TrìThiên Thương
Tràng Sinh52
Tân Mão66
Thiên Di
Thiên Đồng (Đ) Lộc
Văn Xương KhoaThiên DiêuThiên YĐào HoaNguyệt ĐứcĐẩu Quân
Dưỡng77
Nhâm Thìn56
Tật Ách
Vũ Khúc (M)
Đà LaĐịa KhôngThiên NguyệtThiên HưThiên SứThiên La
Thai · Triệt41
Quý Tỵ46
Tài Bạch
Thái Dương (M)
Lộc TồnThiên QuanBát ToạÂn QuangHồng Loan
Tuyệt · Triệt61
Giáp Ngọ36
Tử Tức
Phá Quân (M)
Kình DươngĐịa KiếpHoả TinhTả Phù
Mộ · Tuần42
Ất Mùi26
Phu Thê
Thiên Cơ (Đ) Quyền
Lưu HàThiên ĐứcQuả TúThiên Tài
Tử · Tuần58
Bính Thân16
Huynh Đệ
Tử Vi (M)
Thiên Phủ (M)
Hữu BậtThiên MãThiên Khốc
Bệnh61
Đinh Dậu6
Mệnh
Thái Âm (M)
Thiên ViệtPhong CáoĐịa GiảiTam ThaiThiên QuýThiên Thọ
Suy83
Mậu Tuất116
Phụ Mẫu
Tham Lang (V)
Đường PhùLinh TinhThiên GiảiÂm SátHoa CáiĐịa Võng
Đế Vượng41
Kỷ Hợi106
Phúc Đức · Thân
Cự Môn (Đ)
Thiên KhôiVăn KhúcThiên HìnhKiếp SátThiên HỷThiên KhôngCô Thần
Lâm Quan70
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch29/4/1946 · giờ Mùi
Âm lịch28/3 · Bính Tuất
Tháng · ngày · giờNhâm Thìn · Quý Dậu · Kỷ Mùi
Âm dươngDương Nữ
Bản mệnhỐc Thượng Thổ
CụcHoả lục cục
Mệnh chủ · Thân chủLộc Tồn · Văn Xương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 82 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Đinh Dậu)

83/100

Chính tinh: Thái Âm (Miếu) · Thiên Việt, Phong Cáo, Địa Giải, Tam Thai, Thiên Quý, Thiên Thọ

Thái Âm thủ Mệnh cho người hướng nội nhiều hơn hướng ngoại: nghĩ kỹ rồi mới nói, để ý sắc thái của người đối diện, ghét sự sỗ sàng. Họ giỏi tích luỹ — tiền, kiến thức, quan hệ — từng chút một, và sáng nhất khi được làm việc theo nhịp của mình. Thái Âm là sao âm Thuỷ, mặt trăng trên lá số.

Bảng độ sáng của bộ máy: Thái Âm miếu ở Dậu, Tuất, Hợi; vượng ở Tý, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Hợi — một mình, đối Thiên Cơ vượng ở Tỵ: Nguyệt lãng thiên môn; tinh tế, có học, nhiều người quý. - Tuất — đối Thái Dương vượng ở Thìn: cách Nhật Nguyệt tịnh minh, trong ngoài đều sáng; người cân bằng giữa dịu và quyết.

Đọc đủ: Thái Âm tại cung Mệnh: mặt trăng thủ mệnh, kín đáo, tinh tế, sáng nhất về đêm ›
Cung Thân cư Phúc Đức

Cung Phúc Đức · Thân (Kỷ Hợi)

70/100

Chính tinh: Cự Môn (Đắc) · Thiên Khôi, Văn Khúc, Thiên Hình, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Thiên Không, Cô Thần

Cung Phúc Đức là cung của đời sống tinh thần — mình nghĩ gì khi nằm một mình, vui bằng gì, lo bằng gì — và của dòng họ, những gì mình thừa hưởng về tâm tính. Cự Môn ở đây thường vẽ ra một tâm trí không chịu yên: hay trăn trở, hay tự hỏi đúng sai, khó thật sự thảnh thơi.

Ở Mão, Dậu miếu cùng Thiên Cơ, tâm trí sáng, thích tìm hiểu đạo lý, hợp nghiên cứu sâu; Cự ở Mão thì Mệnh ở Sửu có cả Thái Dương lẫn Thái Âm, Cự ở Dậu thì Mệnh ở Mùi cũng vậy — hai vầng sáng ở Mệnh đỡ cho tâm trí nhiều câu hỏi.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phúc Đức: tâm trí không chịu yên và dòng họ nhiều chuyện chưa nói ›
Cung điểm cao nhất

Cung Thiên Di (Tân Mão)

77/100

Chính tinh: Thiên Đồng (Đắc) · Văn Xương, Thiên Diêu, Thiên Y, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Đẩu Quân

Thiên Đồng ở cung Thiên Di cho một người ra đường thì dễ mến, dễ bắt chuyện, đến chỗ lạ vẫn nhanh chóng có bạn. Sách Việt đọc cách này là ra ngoài hay gặp người giúp, đi xa ít trắc trở lớn, và nhiều khi đời sống ở nơi khác dễ chịu hơn ở quê nhà.

Thiên Di ở Dần, Thân thì Thiên Đồng miếu; Tý vượng; Mão, Tỵ, Hợi đắc. - Dần, Thân — Đồng Lương: Mệnh vô chính diệu, ra ngoài được nâng đỡ, gặp thầy tốt nơi xa. - Tý — Đồng Âm cùng vượng: Mệnh vô chính diệu ở Ngọ; ra ngoài có duyên, hợp nghề giao tiếp nhẹ nhàng. - Mão — soi về Mệnh Thái Âm miếu ở Dậu: người dịu, chu đáo, ra ngoài được tin; một thế đẹp của nhóm Cơ Nguyệt Đồng Lương. - Tỵ, Hợi — soi về Mệnh Thiên Lương (Thiên Lương ở Hợi, Tỵ đều hãm): Mệnh có chỗ yếu nhưng ra ngoài lại thuận, nên sống ở môi trường mới thường khá hơn.

Đọc đủ: Thiên Đồng tại cung Thiên Di: ra ngoài dễ mến, đến đâu cũng có bạn ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Quan Lộc (Tân Sửu)

63/100

Chính tinh: Thiên Lương (Đắc) · Quốc Ấn, Thai Phụ, Phá Toái

Thiên Lương ở cung Quan Lộc chỉ ra loại công việc mà giá trị nằm ở sự tin cậy và sự công tâm. Những nghề hay gặp: thầy thuốc, giáo viên, giảng viên, luật sư, thẩm phán, thanh tra, kiểm toán, giám định, nhân sự, công tác xã hội, nghiên cứu, quản lý chất lượng.

Quan Lộc ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Thìn Tuất, Lương cùng Thiên Cơ đều miếu.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Quan Lộc: nghề của người được tin — thầy, thuốc, luật, giám sát ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phụ Mẫu (Mậu Tuất)

41/100

Chính tinh: Tham Lang (Vượng) · Đường Phù, Linh Tinh, Thiên Giải, Âm Sát, Hoa Cái, Địa Võng

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ và, theo nhiều thầy Việt, cả những người đứng trên mình: thầy dạy, cấp trên, cơ quan cấp giấy tờ. Tham Lang ở đây thường vẽ cha mẹ năng động, giao du rộng, khéo xã giao, hoặc làm nghề buôn bán, dịch vụ, ăn uống.

Phụ Mẫu ở Sửu, Mùi, Vũ Tham cùng miếu: cha mẹ giỏi làm ăn, nghiêm về tiền, để lại cho con thói quen tích luỹ; thời con còn nhỏ nhà có thể chật vật, về sau mới khá — đúng nhịp *tiên bần hậu phú* của Vũ Tham. Ở Thìn, Tuất, sao vượng, Vũ Khúc chiếu từ Tật Ách: cha mẹ cứng rắn, nói ít làm nhiều, ít khi thể hiện tình cảm bằng lời.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ hoạt bát, quan hệ như bạn ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Mùi ngày 28 tháng 3 năm Bính Tuất có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Đinh Dậu, chính tinh thủ Mệnh là Thái Âm (Miếu). Cung Thân nằm ở Phúc Đức (Hợi). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 3 giờ Mùi đều có Mệnh ở Dậu.

Ngày 28 tháng 3 năm Bính Tuất âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 29/4/1946 dương lịch — ngày Quý Dậu, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Tuất. Giờ Mùi ngày này là giờ Kỷ Mùi.

Tuổi Bính Tuất 1946 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Tuất có mệnh nạp âm Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Hoả lục cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Tuất rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Thiên Di; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Phu Thê; Hoá Khoa: Văn Xương tại Thiên Di; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Điền Trạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Mùi nói chung (lấy 14h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.