Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Đinh Hợi 1947
Tháng 12 âm lịch là tháng Quý Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 11/1/1948 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/1/1948 · Ất Mùi2Ngày 2
12/1/1948 · Bính Thân3Ngày 3
13/1/1948 · Đinh Dậu4Ngày 4
14/1/1948 · Mậu Tuất5Ngày 5
15/1/1948 · Kỷ Hợi6Ngày 6
16/1/1948 · Canh Tý7Ngày 7
17/1/1948 · Tân Sửu8Ngày 8
18/1/1948 · Nhâm Dần9Ngày 9
19/1/1948 · Quý Mão10Ngày 10
20/1/1948 · Giáp Thìn11Ngày 11
21/1/1948 · Ất Tỵ12Ngày 12
22/1/1948 · Bính Ngọ13Ngày 13
23/1/1948 · Đinh Mùi14Ngày 14
24/1/1948 · Mậu Thân15Ngày 15
25/1/1948 · Kỷ Dậu16Ngày 16
26/1/1948 · Canh Tuất17Ngày 17
27/1/1948 · Tân Hợi18Ngày 18
28/1/1948 · Nhâm Tý19Ngày 19
29/1/1948 · Quý Sửu20Ngày 20
30/1/1948 · Giáp Dần21Ngày 21
31/1/1948 · Ất Mão22Ngày 22
1/2/1948 · Bính Thìn23Ngày 23
2/2/1948 · Đinh Tỵ24Ngày 24
3/2/1948 · Mậu Ngọ25Ngày 25
4/2/1948 · Kỷ Mùi26Ngày 26
5/2/1948 · Canh Thân27Ngày 27
6/2/1948 · Tân Dậu28Ngày 28
7/2/1948 · Nhâm Tuất29Ngày 29
8/2/1948 · Quý Hợi30Ngày 30
9/2/1948 · Giáp Tý
11/1/1948 · Ất Mùi2Ngày 2
12/1/1948 · Bính Thân3Ngày 3
13/1/1948 · Đinh Dậu4Ngày 4
14/1/1948 · Mậu Tuất5Ngày 5
15/1/1948 · Kỷ Hợi6Ngày 6
16/1/1948 · Canh Tý7Ngày 7
17/1/1948 · Tân Sửu8Ngày 8
18/1/1948 · Nhâm Dần9Ngày 9
19/1/1948 · Quý Mão10Ngày 10
20/1/1948 · Giáp Thìn11Ngày 11
21/1/1948 · Ất Tỵ12Ngày 12
22/1/1948 · Bính Ngọ13Ngày 13
23/1/1948 · Đinh Mùi14Ngày 14
24/1/1948 · Mậu Thân15Ngày 15
25/1/1948 · Kỷ Dậu16Ngày 16
26/1/1948 · Canh Tuất17Ngày 17
27/1/1948 · Tân Hợi18Ngày 18
28/1/1948 · Nhâm Tý19Ngày 19
29/1/1948 · Quý Sửu20Ngày 20
30/1/1948 · Giáp Dần21Ngày 21
31/1/1948 · Ất Mão22Ngày 22
1/2/1948 · Bính Thìn23Ngày 23
2/2/1948 · Đinh Tỵ24Ngày 24
3/2/1948 · Mậu Ngọ25Ngày 25
4/2/1948 · Kỷ Mùi26Ngày 26
5/2/1948 · Canh Thân27Ngày 27
6/2/1948 · Tân Dậu28Ngày 28
7/2/1948 · Nhâm Tuất29Ngày 29
8/2/1948 · Quý Hợi30Ngày 30
9/2/1948 · Giáp Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí