Lá số tử vi sinh ngày 24 tháng 12 năm Đinh Hợi 1947

Ngày 24 tháng 12 năm Đinh Hợi là ngày 3/2/1948 dương lịch — ngày Mậu Ngọ, tháng Quý Sửu, mệnh năm Ốc Thượng Thổ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Nhâm Tý

Mệnh tại Sửu: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Quý Sửu

Mệnh tại Tý: Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Mộc tam cục

Giờ Dần3h–5h · Giáp Dần

Mệnh tại Hợi: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Ất Mão

Mệnh tại Tuất: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Thìn7h–9h · Bính Thìn

Mệnh tại Dậu: Liêm Trinh (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Đinh Tỵ

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Mậu Ngọ

Mệnh tại Mùi: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Kỷ Mùi

Mệnh tại Ngọ: Cự Môn (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Thân15h–17h · Canh Thân

Mệnh tại Tỵ: Tử Vi (Miếu), Thất Sát (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Tân Dậu

Mệnh tại Thìn: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Nhâm Tuất

Mệnh tại Mão: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Quý Hợi

Mệnh tại Dần: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 23 tháng 12 · Ngày 25 tháng 12 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí