Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Kỷ Sửu 1949
Tháng 1 âm lịch là tháng Bính Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 29/1/1949 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/1/1949 · Kỷ Mùi2Ngày 2
30/1/1949 · Canh Thân3Ngày 3
31/1/1949 · Tân Dậu4Ngày 4
1/2/1949 · Nhâm Tuất5Ngày 5
2/2/1949 · Quý Hợi6Ngày 6
3/2/1949 · Giáp Tý7Ngày 7
4/2/1949 · Ất Sửu8Ngày 8
5/2/1949 · Bính Dần9Ngày 9
6/2/1949 · Đinh Mão10Ngày 10
7/2/1949 · Mậu Thìn11Ngày 11
8/2/1949 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
9/2/1949 · Canh Ngọ13Ngày 13
10/2/1949 · Tân Mùi14Ngày 14
11/2/1949 · Nhâm Thân15Ngày 15
12/2/1949 · Quý Dậu16Ngày 16
13/2/1949 · Giáp Tuất17Ngày 17
14/2/1949 · Ất Hợi18Ngày 18
15/2/1949 · Bính Tý19Ngày 19
16/2/1949 · Đinh Sửu20Ngày 20
17/2/1949 · Mậu Dần21Ngày 21
18/2/1949 · Kỷ Mão22Ngày 22
19/2/1949 · Canh Thìn23Ngày 23
20/2/1949 · Tân Tỵ24Ngày 24
21/2/1949 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
22/2/1949 · Quý Mùi26Ngày 26
23/2/1949 · Giáp Thân27Ngày 27
24/2/1949 · Ất Dậu28Ngày 28
25/2/1949 · Bính Tuất29Ngày 29
26/2/1949 · Đinh Hợi30Ngày 30
27/2/1949 · Mậu Tý
29/1/1949 · Kỷ Mùi2Ngày 2
30/1/1949 · Canh Thân3Ngày 3
31/1/1949 · Tân Dậu4Ngày 4
1/2/1949 · Nhâm Tuất5Ngày 5
2/2/1949 · Quý Hợi6Ngày 6
3/2/1949 · Giáp Tý7Ngày 7
4/2/1949 · Ất Sửu8Ngày 8
5/2/1949 · Bính Dần9Ngày 9
6/2/1949 · Đinh Mão10Ngày 10
7/2/1949 · Mậu Thìn11Ngày 11
8/2/1949 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
9/2/1949 · Canh Ngọ13Ngày 13
10/2/1949 · Tân Mùi14Ngày 14
11/2/1949 · Nhâm Thân15Ngày 15
12/2/1949 · Quý Dậu16Ngày 16
13/2/1949 · Giáp Tuất17Ngày 17
14/2/1949 · Ất Hợi18Ngày 18
15/2/1949 · Bính Tý19Ngày 19
16/2/1949 · Đinh Sửu20Ngày 20
17/2/1949 · Mậu Dần21Ngày 21
18/2/1949 · Kỷ Mão22Ngày 22
19/2/1949 · Canh Thìn23Ngày 23
20/2/1949 · Tân Tỵ24Ngày 24
21/2/1949 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
22/2/1949 · Quý Mùi26Ngày 26
23/2/1949 · Giáp Thân27Ngày 27
24/2/1949 · Ất Dậu28Ngày 28
25/2/1949 · Bính Tuất29Ngày 29
26/2/1949 · Đinh Hợi30Ngày 30
27/2/1949 · Mậu Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí