Lá số tử vi sinh ngày 11 tháng 1 năm Kỷ Sửu 1949

Ngày 11 tháng 1 năm Kỷ Sửu là ngày 8/2/1949 dương lịch — ngày Kỷ Tỵ, tháng Bính Dần, mệnh năm Tích Lịch Hoả. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Dần: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Sửu: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Tý: Tham Lang (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Hợi: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Tuất: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Mùi: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Ngọ: Phá Quân (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Tỵ: Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Thìn: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Mão: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 10 tháng 1 · Ngày 12 tháng 1 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí