Lá số tử vi nữ sinh năm Kỷ Sửu 1949, giờ Hợi ngày 16 tháng 6 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Hợi (21h–23h) ngày 16 tháng 6 năm Kỷ Sửu — dương lịch 11/7/1949 — có Mệnh an tại Nhâm Thân, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thái Dương (Vượng) và Cự Môn (Vượng) từ cung Thiên Di chiếu sang; Thân cư Phu Thê (Ngọ). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Hợi nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Bính Tý44
Quan Lộc
Thiên Đồng (V)
Thái Âm (V)
Thiên KhôiĐịa KhôngĐịa GiảiTam Thai
Tử69
Đinh Sửu54
Nô Bộc
Vũ Khúc (M) Lộc
Tham Lang (M) Quyền
Phong CáoThiên GiảiÂn QuangThiên QuýHoa CáiPhá ToáiThiên Thương
Mộ85
Bính Dần64
Thiên Di
Thái Dương (V)
Cự Môn (V)
Quốc ẤnThiên PhúcHoả TinhThiên HìnhBát ToạKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô Thần
Tuyệt60
Đinh Mão74
Tật Ách
Thiên Tướng (H)
Văn Khúc KỵThiên NguyệtThiên Sứ
Thai30
Mậu Thìn84
Tài Bạch
Thiên Cơ (M)
Thiên Lương (M) Khoa
Âm SátThiên La
Dưỡng70
Kỷ Tỵ94
Tử Tức
Tử Vi (M)
Thất Sát (V)
Đà LaThai PhụHữu BậtThiên KhốcLong Trì
Tràng Sinh79
Canh Ngọ104
Phu Thê · Thân
Vô chính diệu
Lộc TồnLưu HàThiên DiêuThiên YĐào HoaNguyệt Đức
Mộc Dục · Tuần47
Tân Mùi114
Huynh Đệ
Vô chính diệu
Kình DươngThiên HưThiên ThọĐẩu Quân
Quan Đới · Tuần53
Nhâm Thân4
Mệnh
Vô chính diệu
Thiên ViệtThiên TrùThiên VuThiên Hỷ
Lâm Quan · Triệt50
Quý Dậu14
Phụ Mẫu
Liêm Trinh (H)
Phá Quân (H)
Thiên QuanTả PhùPhượng CácGiải ThầnThiên Tài
Đế Vượng · Triệt39
Giáp Tuất24
Phúc Đức
Vô chính diệu
Địa KiếpThiên ĐứcQuả TúĐịa Võng
Suy48
Ất Hợi34
Điền Trạch
Thiên Phủ (Đ)
Đường PhùVăn XươngLinh TinhThiên Mã
Bệnh43
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch11/7/1949 · giờ Hợi
Âm lịch16/6 · Kỷ Sửu
Tháng · ngày · giờTân Mùi · Nhâm Dần · Tân Hợi
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhTích Lịch Hoả
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 79 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Nhâm Thân)

50/100

Chính tinh: vô chính diệu · Thiên Việt, Thiên Trù, Thiên Vu, Thiên Hỷ

Mệnh vô chính diệu là cung Mệnh không có sao nào trong mười bốn chính tinh. Phái Việt không gọi đó là "Mệnh trống" theo nghĩa thiếu thốn: người ta mượn đôi chính tinh ở cung xung chiếu — tức cung Thiên Di — đem về luận, chỉ nhớ rằng sao mượn như ánh trăng soi xuống mặt nước, có hình mà nhẹ lực hơn sao đóng thật. Vì thế người Mệnh trống thường mềm dẻo, dễ thích nghi, học nhanh cái của người khác, và lớn lên theo môi trường nhiều hơn người có một chính tinh làm trục.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Mệnh: mượn sao Thiên Di, người mềm dẻo và lớn lên theo môi trường ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Canh Ngọ)

47/100

Chính tinh: vô chính diệu · Lộc Tồn, Lưu Hà, Thiên Diêu, Thiên Y, Đào Hoa, Nguyệt Đức

Cung Phu Thê không có chính tinh thì mượn đôi sao ở Quan Lộc đối diện. Trục Phu – Quan vốn là trục "người cùng mình đi đường dài" và "việc mình theo đuổi"; khi một đầu trống, hai chuyện ấy quấn vào nhau rõ hơn hẳn.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phu Thê: hôn nhân mượn sao cung Quan Lộc, việc và tình quấn nhau ›
Cung điểm cao nhất

Cung Nô Bộc (Đinh Sửu)

85/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Phong Cáo, Thiên Giải, Ân Quang, Thiên Quý, Hoa Cái, Phá Toái, Thiên Thương

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Nô Bộc cho một vòng quan hệ thiên về thực tế: bạn bè, đồng nghiệp, nhân viên của đương số thường là người làm ăn, làm kỹ thuật, quản lý tiền; gặp nhau ít chuyện phiếm, nhiều bàn việc. Thế mạnh là dễ tìm cộng sự giỏi chuyên môn; đổi lại, quan hệ phải sòng phẳng.

Bảng của bộ máy: Vũ Khúc miếu ở Sửu, Thìn, Mùi, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; đắc ở Mão, Dậu. - Thìn, Tuất — một mình, đối Tham Lang: cộng sự giỏi một nghề, làm việc độc lập tốt. - Sửu, Mùi — Tham Vũ: bạn làm ăn, nhiều mối. - Tý, Ngọ — Vũ Phủ: bạn có điều kiện, giữ chữ tín. - Dần, Thân — Vũ Tướng: nhân viên kỷ luật, ít sai sót. - Mão, Dậu — Vũ Sát: cộng sự quyết liệt, dám nhận việc khó, nhưng cần được giao quyền rõ.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Nô Bộc: bạn bè thực tế, cộng sự giỏi giữ sổ, quan hệ phải sòng phẳng ›

Tham Lang

Cung Nô Bộc — nhiều sách nay gọi là Giao Hữu — nói về bạn bè, đồng nghiệp, khách quen và người làm cho mình. Tham Lang ở đây vẽ một vòng quan hệ rộng và vui: bạn nhậu, bạn du lịch, bạn cùng sở thích, người quen ở khắp nơi.

Sáu chi sáng là Sửu Mùi, Thìn Tuất, Dần Thân. Ở Sửu, Mùi, Vũ Tham đồng cung và đều miếu: bạn bè thiên về làm ăn, giúp nhau có tính toán nhưng sòng phẳng; mối quan hệ lâu năm thường thành mối làm ăn.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Nô Bộc: bạn đông, vui, nhưng cần biết lọc ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Tử Tức (Kỷ Tỵ)

79/100

Chính tinh: Tử Vi (Miếu), Thất Sát (Vượng) · Đà La, Thai Phụ, Hữu Bật, Thiên Khốc, Long Trì

Tử Vi

Tử Vi ở cung Tử Tức được đọc là con cái có chí, tự trọng, lớn lên có chỗ đứng riêng; trong số con thường có một người nổi trội, về sau là người gánh việc nhà. Đứa trẻ mang đế tinh nghe cha mẹ vì nể chứ không vì sợ.

Theo bảng độ sáng của bộ máy, Tử Tức ở Dần, Thân, Tỵ, Ngọ thì Tử Vi miếu; Thìn, Tuất vượng; Sửu, Mùi đắc. - Dần, Thân — Tử Phủ: con hiền, chín chắn, biết giữ của, sống tình cảm với cha mẹ. - Ngọ — Tử Vi đơn thủ: một đứa con nổi bật trong lớp, trong nhóm bạn; quen được chú ý. - Tỵ — Tử Sát: con mạnh mẽ, độc lập sớm, thích tự làm; cha mẹ nên cho con thử sức thay vì che chắn. - Thìn, Tuất — Tử Tướng: con chỉn chu, biết lo cho em út, làm việc có trước có sau. - Sửu, Mùi — Tử Phá: con có cá tính đổi mới, thích làm khác cha mẹ; đó là cách chúng khẳng định mình.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Tử Tức: con có chí, nghe vì nể chứ không vì sợ ›

Thất Sát

Thất Sát ở Tử Tức thường được đọc là con có cá tính mạnh từ bé: hiếu động, muốn tự làm, không chịu bị dắt tay, hỏi "tại sao" trước khi làm theo. Lớn lên, con hay chọn đường riêng — ngành nghề khác cha mẹ, đi xa lập nghiệp, có khi ra nước ngoài.

Bảng phái Việt xếp Thất Sát miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; vượng ở Tỵ, Hợi; đắc ở Sửu, Mùi. - Dần, Thân: con có chí, tự đứng được sớm; Mệnh là Thái Dương ở Tỵ hoặc Hợi — cha mẹ thẳng tính, con học được cái thẳng ấy. - Tý, Ngọ: con giỏi, có nghề; Mệnh là cung trống mượn Cơ Cự — cha mẹ hay lo xa, nên học cách tin con. - Tỵ, Hợi: Tử Sát — con có tố chất cầm đầu, làm lớp trưởng, đội trưởng. - Sửu, Mùi: Liêm Sát — con kỷ luật, chăm học nghề; Mệnh là Thiên Đồng ở Thìn hoặc Tuất, cha mẹ hiền, con nghiêm.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Tử Tức: con có cá tính mạnh, cái cứng nên được nuôi thành bản lĩnh ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Tật Ách (Đinh Mão)

30/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Hãm) · Văn Khúc, Thiên Nguyệt, Thiên Sứ

Cung Tật Ách là cách người xưa nói về thể trạng, những lúc trắc trở và sức chịu đựng của thân. Đây là kiến thức văn hoá, không thay cho chẩn đoán y khoa; lá số không biết huyết áp hay đường huyết của bạn, chỉ gợi ra nhịp sống nào nên để ý.

Thiên Tướng hãm ở Mão, Dậu, đối diện Liêm Phá; Mệnh khi ấy ở Thân hoặc Dần, trống, mượn Cự Nhật. Tính che chở của sao yếu đi, và người này lại hay làm liền mạch, ngủ thiếu, ăn uống theo lịch của công việc chứ không theo lịch của cơ thể.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Tật Ách: sao hiền che chở, nhưng đừng ôm việc đến kiệt sức ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Hợi ngày 16 tháng 6 năm Kỷ Sửu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Nhâm Thân, chính tinh thủ Mệnh là vô chính diệu, mượn Thái Dương (Vượng) và Cự Môn (Vượng) từ cung Thiên Di chiếu sang. Cung Thân nằm ở Phu Thê (Ngọ). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 6 giờ Hợi đều có Mệnh ở Thân.

Ngày 16 tháng 6 năm Kỷ Sửu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 11/7/1949 dương lịch — ngày Nhâm Dần, tháng Tân Mùi, năm Kỷ Sửu. Giờ Hợi ngày này là giờ Tân Hợi.

Tuổi Kỷ Sửu 1949 mệnh gì, cục gì?

Năm Kỷ Sửu có mệnh nạp âm Tích Lịch Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Kỷ Sửu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Vũ Khúc tại Nô Bộc; Hoá Quyền: Tham Lang tại Nô Bộc; Hoá Khoa: Thiên Lương tại Tài Bạch; Hoá Kỵ: Văn Khúc tại Tật Ách. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Hợi nói chung (lấy 22h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.