Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Canh Dần 1950
Tháng 2 âm lịch là tháng Kỷ Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 18/3/1950 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/3/1950 · Nhâm Tý2Ngày 2
19/3/1950 · Quý Sửu3Ngày 3
20/3/1950 · Giáp Dần4Ngày 4
21/3/1950 · Ất Mão5Ngày 5
22/3/1950 · Bính Thìn6Ngày 6
23/3/1950 · Đinh Tỵ7Ngày 7
24/3/1950 · Mậu Ngọ8Ngày 8
25/3/1950 · Kỷ Mùi9Ngày 9
26/3/1950 · Canh Thân10Ngày 10
27/3/1950 · Tân Dậu11Ngày 11
28/3/1950 · Nhâm Tuất12Ngày 12
29/3/1950 · Quý Hợi13Ngày 13
30/3/1950 · Giáp Tý14Ngày 14
31/3/1950 · Ất Sửu15Ngày 15
1/4/1950 · Bính Dần16Ngày 16
2/4/1950 · Đinh Mão17Ngày 17
3/4/1950 · Mậu Thìn18Ngày 18
4/4/1950 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
5/4/1950 · Canh Ngọ20Ngày 20
6/4/1950 · Tân Mùi21Ngày 21
7/4/1950 · Nhâm Thân22Ngày 22
8/4/1950 · Quý Dậu23Ngày 23
9/4/1950 · Giáp Tuất24Ngày 24
10/4/1950 · Ất Hợi25Ngày 25
11/4/1950 · Bính Tý26Ngày 26
12/4/1950 · Đinh Sửu27Ngày 27
13/4/1950 · Mậu Dần28Ngày 28
14/4/1950 · Kỷ Mão29Ngày 29
15/4/1950 · Canh Thìn30Ngày 30
16/4/1950 · Tân Tỵ
18/3/1950 · Nhâm Tý2Ngày 2
19/3/1950 · Quý Sửu3Ngày 3
20/3/1950 · Giáp Dần4Ngày 4
21/3/1950 · Ất Mão5Ngày 5
22/3/1950 · Bính Thìn6Ngày 6
23/3/1950 · Đinh Tỵ7Ngày 7
24/3/1950 · Mậu Ngọ8Ngày 8
25/3/1950 · Kỷ Mùi9Ngày 9
26/3/1950 · Canh Thân10Ngày 10
27/3/1950 · Tân Dậu11Ngày 11
28/3/1950 · Nhâm Tuất12Ngày 12
29/3/1950 · Quý Hợi13Ngày 13
30/3/1950 · Giáp Tý14Ngày 14
31/3/1950 · Ất Sửu15Ngày 15
1/4/1950 · Bính Dần16Ngày 16
2/4/1950 · Đinh Mão17Ngày 17
3/4/1950 · Mậu Thìn18Ngày 18
4/4/1950 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
5/4/1950 · Canh Ngọ20Ngày 20
6/4/1950 · Tân Mùi21Ngày 21
7/4/1950 · Nhâm Thân22Ngày 22
8/4/1950 · Quý Dậu23Ngày 23
9/4/1950 · Giáp Tuất24Ngày 24
10/4/1950 · Ất Hợi25Ngày 25
11/4/1950 · Bính Tý26Ngày 26
12/4/1950 · Đinh Sửu27Ngày 27
13/4/1950 · Mậu Dần28Ngày 28
14/4/1950 · Kỷ Mão29Ngày 29
15/4/1950 · Canh Thìn30Ngày 30
16/4/1950 · Tân Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí