Lá số tử vi sinh ngày 8 tháng 2 năm Canh Dần 1950

Ngày 8 tháng 2 năm Canh Dần là ngày 25/3/1950 dương lịch — ngày Kỷ Mùi, tháng Kỷ Mão, mệnh năm Tùng Bách Mộc. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Mão: Thiên Tướng (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Dần: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Sửu: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Tý: Cự Môn (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Hợi: Thiên Phủ (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Tuất: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Dậu: Liêm Trinh (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Mùi: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Ngọ: Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Tỵ: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Thìn: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 7 tháng 2 · Ngày 9 tháng 2 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí