Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Canh Dần 1950
Tháng 4 âm lịch là tháng Tân Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 17/5/1950 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/5/1950 · Nhâm Tý2Ngày 2
18/5/1950 · Quý Sửu3Ngày 3
19/5/1950 · Giáp Dần4Ngày 4
20/5/1950 · Ất Mão5Ngày 5
21/5/1950 · Bính Thìn6Ngày 6
22/5/1950 · Đinh Tỵ7Ngày 7
23/5/1950 · Mậu Ngọ8Ngày 8
24/5/1950 · Kỷ Mùi9Ngày 9
25/5/1950 · Canh Thân10Ngày 10
26/5/1950 · Tân Dậu11Ngày 11
27/5/1950 · Nhâm Tuất12Ngày 12
28/5/1950 · Quý Hợi13Ngày 13
29/5/1950 · Giáp Tý14Ngày 14
30/5/1950 · Ất Sửu15Ngày 15
31/5/1950 · Bính Dần16Ngày 16
1/6/1950 · Đinh Mão17Ngày 17
2/6/1950 · Mậu Thìn18Ngày 18
3/6/1950 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
4/6/1950 · Canh Ngọ20Ngày 20
5/6/1950 · Tân Mùi21Ngày 21
6/6/1950 · Nhâm Thân22Ngày 22
7/6/1950 · Quý Dậu23Ngày 23
8/6/1950 · Giáp Tuất24Ngày 24
9/6/1950 · Ất Hợi25Ngày 25
10/6/1950 · Bính Tý26Ngày 26
11/6/1950 · Đinh Sửu27Ngày 27
12/6/1950 · Mậu Dần28Ngày 28
13/6/1950 · Kỷ Mão29Ngày 29
14/6/1950 · Canh Thìn
17/5/1950 · Nhâm Tý2Ngày 2
18/5/1950 · Quý Sửu3Ngày 3
19/5/1950 · Giáp Dần4Ngày 4
20/5/1950 · Ất Mão5Ngày 5
21/5/1950 · Bính Thìn6Ngày 6
22/5/1950 · Đinh Tỵ7Ngày 7
23/5/1950 · Mậu Ngọ8Ngày 8
24/5/1950 · Kỷ Mùi9Ngày 9
25/5/1950 · Canh Thân10Ngày 10
26/5/1950 · Tân Dậu11Ngày 11
27/5/1950 · Nhâm Tuất12Ngày 12
28/5/1950 · Quý Hợi13Ngày 13
29/5/1950 · Giáp Tý14Ngày 14
30/5/1950 · Ất Sửu15Ngày 15
31/5/1950 · Bính Dần16Ngày 16
1/6/1950 · Đinh Mão17Ngày 17
2/6/1950 · Mậu Thìn18Ngày 18
3/6/1950 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
4/6/1950 · Canh Ngọ20Ngày 20
5/6/1950 · Tân Mùi21Ngày 21
6/6/1950 · Nhâm Thân22Ngày 22
7/6/1950 · Quý Dậu23Ngày 23
8/6/1950 · Giáp Tuất24Ngày 24
9/6/1950 · Ất Hợi25Ngày 25
10/6/1950 · Bính Tý26Ngày 26
11/6/1950 · Đinh Sửu27Ngày 27
12/6/1950 · Mậu Dần28Ngày 28
13/6/1950 · Kỷ Mão29Ngày 29
14/6/1950 · Canh Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí