Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Nhâm Thìn 1952
Tháng 11 âm lịch là tháng Nhâm Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 17/12/1952 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
17/12/1952 · Đinh Dậu2Ngày 2
18/12/1952 · Mậu Tuất3Ngày 3
19/12/1952 · Kỷ Hợi4Ngày 4
20/12/1952 · Canh Tý5Ngày 5
21/12/1952 · Tân Sửu6Ngày 6
22/12/1952 · Nhâm Dần7Ngày 7
23/12/1952 · Quý Mão8Ngày 8
24/12/1952 · Giáp Thìn9Ngày 9
25/12/1952 · Ất Tỵ10Ngày 10
26/12/1952 · Bính Ngọ11Ngày 11
27/12/1952 · Đinh Mùi12Ngày 12
28/12/1952 · Mậu Thân13Ngày 13
29/12/1952 · Kỷ Dậu14Ngày 14
30/12/1952 · Canh Tuất15Ngày 15
31/12/1952 · Tân Hợi16Ngày 16
1/1/1953 · Nhâm Tý17Ngày 17
2/1/1953 · Quý Sửu18Ngày 18
3/1/1953 · Giáp Dần19Ngày 19
4/1/1953 · Ất Mão20Ngày 20
5/1/1953 · Bính Thìn21Ngày 21
6/1/1953 · Đinh Tỵ22Ngày 22
7/1/1953 · Mậu Ngọ23Ngày 23
8/1/1953 · Kỷ Mùi24Ngày 24
9/1/1953 · Canh Thân25Ngày 25
10/1/1953 · Tân Dậu26Ngày 26
11/1/1953 · Nhâm Tuất27Ngày 27
12/1/1953 · Quý Hợi28Ngày 28
13/1/1953 · Giáp Tý29Ngày 29
14/1/1953 · Ất Sửu
17/12/1952 · Đinh Dậu2Ngày 2
18/12/1952 · Mậu Tuất3Ngày 3
19/12/1952 · Kỷ Hợi4Ngày 4
20/12/1952 · Canh Tý5Ngày 5
21/12/1952 · Tân Sửu6Ngày 6
22/12/1952 · Nhâm Dần7Ngày 7
23/12/1952 · Quý Mão8Ngày 8
24/12/1952 · Giáp Thìn9Ngày 9
25/12/1952 · Ất Tỵ10Ngày 10
26/12/1952 · Bính Ngọ11Ngày 11
27/12/1952 · Đinh Mùi12Ngày 12
28/12/1952 · Mậu Thân13Ngày 13
29/12/1952 · Kỷ Dậu14Ngày 14
30/12/1952 · Canh Tuất15Ngày 15
31/12/1952 · Tân Hợi16Ngày 16
1/1/1953 · Nhâm Tý17Ngày 17
2/1/1953 · Quý Sửu18Ngày 18
3/1/1953 · Giáp Dần19Ngày 19
4/1/1953 · Ất Mão20Ngày 20
5/1/1953 · Bính Thìn21Ngày 21
6/1/1953 · Đinh Tỵ22Ngày 22
7/1/1953 · Mậu Ngọ23Ngày 23
8/1/1953 · Kỷ Mùi24Ngày 24
9/1/1953 · Canh Thân25Ngày 25
10/1/1953 · Tân Dậu26Ngày 26
11/1/1953 · Nhâm Tuất27Ngày 27
12/1/1953 · Quý Hợi28Ngày 28
13/1/1953 · Giáp Tý29Ngày 29
14/1/1953 · Ất Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí