Lá số tử vi sinh ngày 19 tháng 11 năm Nhâm Thìn 1952

Ngày 19 tháng 11 năm Nhâm Thìn là ngày 4/1/1953 dương lịch — ngày Ất Mão, tháng Nhâm Tý, mệnh năm Trường Lưu Thuỷ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Tý: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Hợi: Thiên Phủ (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Tuất: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Thân: Liêm Trinh (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Mùi: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Thuỷ nhị cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Ngọ: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Tỵ: Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Hoả lục cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Thìn: Liêm Trinh (Miếu), Thiên Phủ (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Mão: Thiên Tướng (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Kim tứ cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Dần: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 18 tháng 11 · Ngày 20 tháng 11 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí