Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Quý Tỵ 1953
Tháng 11 âm lịch là tháng Giáp Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/12/1953 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/12/1953 · Tân Mão2Ngày 2
7/12/1953 · Nhâm Thìn3Ngày 3
8/12/1953 · Quý Tỵ4Ngày 4
9/12/1953 · Giáp Ngọ5Ngày 5
10/12/1953 · Ất Mùi6Ngày 6
11/12/1953 · Bính Thân7Ngày 7
12/12/1953 · Đinh Dậu8Ngày 8
13/12/1953 · Mậu Tuất9Ngày 9
14/12/1953 · Kỷ Hợi10Ngày 10
15/12/1953 · Canh Tý11Ngày 11
16/12/1953 · Tân Sửu12Ngày 12
17/12/1953 · Nhâm Dần13Ngày 13
18/12/1953 · Quý Mão14Ngày 14
19/12/1953 · Giáp Thìn15Ngày 15
20/12/1953 · Ất Tỵ16Ngày 16
21/12/1953 · Bính Ngọ17Ngày 17
22/12/1953 · Đinh Mùi18Ngày 18
23/12/1953 · Mậu Thân19Ngày 19
24/12/1953 · Kỷ Dậu20Ngày 20
25/12/1953 · Canh Tuất21Ngày 21
26/12/1953 · Tân Hợi22Ngày 22
27/12/1953 · Nhâm Tý23Ngày 23
28/12/1953 · Quý Sửu24Ngày 24
29/12/1953 · Giáp Dần25Ngày 25
30/12/1953 · Ất Mão26Ngày 26
31/12/1953 · Bính Thìn27Ngày 27
1/1/1954 · Đinh Tỵ28Ngày 28
2/1/1954 · Mậu Ngọ29Ngày 29
3/1/1954 · Kỷ Mùi30Ngày 30
4/1/1954 · Canh Thân
6/12/1953 · Tân Mão2Ngày 2
7/12/1953 · Nhâm Thìn3Ngày 3
8/12/1953 · Quý Tỵ4Ngày 4
9/12/1953 · Giáp Ngọ5Ngày 5
10/12/1953 · Ất Mùi6Ngày 6
11/12/1953 · Bính Thân7Ngày 7
12/12/1953 · Đinh Dậu8Ngày 8
13/12/1953 · Mậu Tuất9Ngày 9
14/12/1953 · Kỷ Hợi10Ngày 10
15/12/1953 · Canh Tý11Ngày 11
16/12/1953 · Tân Sửu12Ngày 12
17/12/1953 · Nhâm Dần13Ngày 13
18/12/1953 · Quý Mão14Ngày 14
19/12/1953 · Giáp Thìn15Ngày 15
20/12/1953 · Ất Tỵ16Ngày 16
21/12/1953 · Bính Ngọ17Ngày 17
22/12/1953 · Đinh Mùi18Ngày 18
23/12/1953 · Mậu Thân19Ngày 19
24/12/1953 · Kỷ Dậu20Ngày 20
25/12/1953 · Canh Tuất21Ngày 21
26/12/1953 · Tân Hợi22Ngày 22
27/12/1953 · Nhâm Tý23Ngày 23
28/12/1953 · Quý Sửu24Ngày 24
29/12/1953 · Giáp Dần25Ngày 25
30/12/1953 · Ất Mão26Ngày 26
31/12/1953 · Bính Thìn27Ngày 27
1/1/1954 · Đinh Tỵ28Ngày 28
2/1/1954 · Mậu Ngọ29Ngày 29
3/1/1954 · Kỷ Mùi30Ngày 30
4/1/1954 · Canh Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí