Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Ất Mùi 1955
Tháng 11 âm lịch là tháng Mậu Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 14/12/1955 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/12/1955 · Kỷ Dậu2Ngày 2
15/12/1955 · Canh Tuất3Ngày 3
16/12/1955 · Tân Hợi4Ngày 4
17/12/1955 · Nhâm Tý5Ngày 5
18/12/1955 · Quý Sửu6Ngày 6
19/12/1955 · Giáp Dần7Ngày 7
20/12/1955 · Ất Mão8Ngày 8
21/12/1955 · Bính Thìn9Ngày 9
22/12/1955 · Đinh Tỵ10Ngày 10
23/12/1955 · Mậu Ngọ11Ngày 11
24/12/1955 · Kỷ Mùi12Ngày 12
25/12/1955 · Canh Thân13Ngày 13
26/12/1955 · Tân Dậu14Ngày 14
27/12/1955 · Nhâm Tuất15Ngày 15
28/12/1955 · Quý Hợi16Ngày 16
29/12/1955 · Giáp Tý17Ngày 17
30/12/1955 · Ất Sửu18Ngày 18
31/12/1955 · Bính Dần19Ngày 19
1/1/1956 · Đinh Mão20Ngày 20
2/1/1956 · Mậu Thìn21Ngày 21
3/1/1956 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
4/1/1956 · Canh Ngọ23Ngày 23
5/1/1956 · Tân Mùi24Ngày 24
6/1/1956 · Nhâm Thân25Ngày 25
7/1/1956 · Quý Dậu26Ngày 26
8/1/1956 · Giáp Tuất27Ngày 27
9/1/1956 · Ất Hợi28Ngày 28
10/1/1956 · Bính Tý29Ngày 29
11/1/1956 · Đinh Sửu30Ngày 30
12/1/1956 · Mậu Dần
14/12/1955 · Kỷ Dậu2Ngày 2
15/12/1955 · Canh Tuất3Ngày 3
16/12/1955 · Tân Hợi4Ngày 4
17/12/1955 · Nhâm Tý5Ngày 5
18/12/1955 · Quý Sửu6Ngày 6
19/12/1955 · Giáp Dần7Ngày 7
20/12/1955 · Ất Mão8Ngày 8
21/12/1955 · Bính Thìn9Ngày 9
22/12/1955 · Đinh Tỵ10Ngày 10
23/12/1955 · Mậu Ngọ11Ngày 11
24/12/1955 · Kỷ Mùi12Ngày 12
25/12/1955 · Canh Thân13Ngày 13
26/12/1955 · Tân Dậu14Ngày 14
27/12/1955 · Nhâm Tuất15Ngày 15
28/12/1955 · Quý Hợi16Ngày 16
29/12/1955 · Giáp Tý17Ngày 17
30/12/1955 · Ất Sửu18Ngày 18
31/12/1955 · Bính Dần19Ngày 19
1/1/1956 · Đinh Mão20Ngày 20
2/1/1956 · Mậu Thìn21Ngày 21
3/1/1956 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
4/1/1956 · Canh Ngọ23Ngày 23
5/1/1956 · Tân Mùi24Ngày 24
6/1/1956 · Nhâm Thân25Ngày 25
7/1/1956 · Quý Dậu26Ngày 26
8/1/1956 · Giáp Tuất27Ngày 27
9/1/1956 · Ất Hợi28Ngày 28
10/1/1956 · Bính Tý29Ngày 29
11/1/1956 · Đinh Sửu30Ngày 30
12/1/1956 · Mậu Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí