Lá số tử vi sinh ngày 28 tháng 11 năm Ất Mùi 1955

Ngày 28 tháng 11 năm Ất Mùi là ngày 10/1/1956 dương lịch — ngày Bính Tý, tháng Mậu Tý, mệnh năm Sa Trung Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Mậu Tý

Mệnh tại Tý: Liêm Trinh (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Kỷ Sửu

Mệnh tại Hợi: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Dần3h–5h · Canh Dần

Mệnh tại Tuất: Cự Môn (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Tân Mão

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Nhâm Thìn

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Quý Tỵ

Mệnh tại Mùi: Thiên Tướng (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Giáp Ngọ

Mệnh tại Ngọ: Cự Môn (Vượng) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Ất Mùi

Mệnh tại Tỵ: Thái Dương (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Thân15h–17h · Bính Thân

Mệnh tại Thìn: Vũ Khúc (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Dậu17h–19h · Đinh Dậu

Mệnh tại Mão: Vô chính diệu · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Tuất19h–21h · Mậu Tuất

Mệnh tại Dần: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Kỷ Hợi

Mệnh tại Sửu: Thiên Lương (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 27 tháng 11 · Ngày 29 tháng 11 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí