Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Ất Mùi 1955
Tháng 4 âm lịch là tháng Tân Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 22/5/1955 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/5/1955 · Quý Mùi2Ngày 2
23/5/1955 · Giáp Thân3Ngày 3
24/5/1955 · Ất Dậu4Ngày 4
25/5/1955 · Bính Tuất5Ngày 5
26/5/1955 · Đinh Hợi6Ngày 6
27/5/1955 · Mậu Tý7Ngày 7
28/5/1955 · Kỷ Sửu8Ngày 8
29/5/1955 · Canh Dần9Ngày 9
30/5/1955 · Tân Mão10Ngày 10
31/5/1955 · Nhâm Thìn11Ngày 11
1/6/1955 · Quý Tỵ12Ngày 12
2/6/1955 · Giáp Ngọ13Ngày 13
3/6/1955 · Ất Mùi14Ngày 14
4/6/1955 · Bính Thân15Ngày 15
5/6/1955 · Đinh Dậu16Ngày 16
6/6/1955 · Mậu Tuất17Ngày 17
7/6/1955 · Kỷ Hợi18Ngày 18
8/6/1955 · Canh Tý19Ngày 19
9/6/1955 · Tân Sửu20Ngày 20
10/6/1955 · Nhâm Dần21Ngày 21
11/6/1955 · Quý Mão22Ngày 22
12/6/1955 · Giáp Thìn23Ngày 23
13/6/1955 · Ất Tỵ24Ngày 24
14/6/1955 · Bính Ngọ25Ngày 25
15/6/1955 · Đinh Mùi26Ngày 26
16/6/1955 · Mậu Thân27Ngày 27
17/6/1955 · Kỷ Dậu28Ngày 28
18/6/1955 · Canh Tuất29Ngày 29
19/6/1955 · Tân Hợi
22/5/1955 · Quý Mùi2Ngày 2
23/5/1955 · Giáp Thân3Ngày 3
24/5/1955 · Ất Dậu4Ngày 4
25/5/1955 · Bính Tuất5Ngày 5
26/5/1955 · Đinh Hợi6Ngày 6
27/5/1955 · Mậu Tý7Ngày 7
28/5/1955 · Kỷ Sửu8Ngày 8
29/5/1955 · Canh Dần9Ngày 9
30/5/1955 · Tân Mão10Ngày 10
31/5/1955 · Nhâm Thìn11Ngày 11
1/6/1955 · Quý Tỵ12Ngày 12
2/6/1955 · Giáp Ngọ13Ngày 13
3/6/1955 · Ất Mùi14Ngày 14
4/6/1955 · Bính Thân15Ngày 15
5/6/1955 · Đinh Dậu16Ngày 16
6/6/1955 · Mậu Tuất17Ngày 17
7/6/1955 · Kỷ Hợi18Ngày 18
8/6/1955 · Canh Tý19Ngày 19
9/6/1955 · Tân Sửu20Ngày 20
10/6/1955 · Nhâm Dần21Ngày 21
11/6/1955 · Quý Mão22Ngày 22
12/6/1955 · Giáp Thìn23Ngày 23
13/6/1955 · Ất Tỵ24Ngày 24
14/6/1955 · Bính Ngọ25Ngày 25
15/6/1955 · Đinh Mùi26Ngày 26
16/6/1955 · Mậu Thân27Ngày 27
17/6/1955 · Kỷ Dậu28Ngày 28
18/6/1955 · Canh Tuất29Ngày 29
19/6/1955 · Tân Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí