Lá số tử vi sinh ngày 15 tháng 4 năm Ất Mùi 1955

Ngày 15 tháng 4 năm Ất Mùi là ngày 5/6/1955 dương lịch — ngày Đinh Dậu, tháng Tân Tỵ, mệnh năm Sa Trung Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Canh Tý

Mệnh tại Tỵ: Thiên Lương (Hãm) · Thân cư Mệnh · Kim tứ cục

Giờ Sửu1h–3h · Tân Sửu

Mệnh tại Thìn: Tử Vi (Vượng), Thiên Tướng (Vượng) · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Nhâm Dần

Mệnh tại Mão: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Mão5h–7h · Quý Mão

Mệnh tại Dần: Tham Lang (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Giáp Thìn

Mệnh tại Sửu: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Hoả lục cục

Giờ Tỵ9h–11h · Ất Tỵ

Mệnh tại Tý: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Bính Ngọ

Mệnh tại Hợi: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Mùi13h–15h · Đinh Mùi

Mệnh tại Tuất: Phá Quân (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Mậu Thân

Mệnh tại Dậu: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Thuỷ nhị cục

Giờ Dậu17h–19h · Kỷ Dậu

Mệnh tại Thân: Tử Vi (Miếu), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Tuất19h–21h · Canh Tuất

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Tân Hợi

Mệnh tại Ngọ: Tử Vi (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 14 tháng 4 · Ngày 16 tháng 4 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí