Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Ất Mùi 1955
Tháng 5 âm lịch là tháng Nhâm Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 20/6/1955 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/6/1955 · Nhâm Tý2Ngày 2
21/6/1955 · Quý Sửu3Ngày 3
22/6/1955 · Giáp Dần4Ngày 4
23/6/1955 · Ất Mão5Ngày 5
24/6/1955 · Bính Thìn6Ngày 6
25/6/1955 · Đinh Tỵ7Ngày 7
26/6/1955 · Mậu Ngọ8Ngày 8
27/6/1955 · Kỷ Mùi9Ngày 9
28/6/1955 · Canh Thân10Ngày 10
29/6/1955 · Tân Dậu11Ngày 11
30/6/1955 · Nhâm Tuất12Ngày 12
1/7/1955 · Quý Hợi13Ngày 13
2/7/1955 · Giáp Tý14Ngày 14
3/7/1955 · Ất Sửu15Ngày 15
4/7/1955 · Bính Dần16Ngày 16
5/7/1955 · Đinh Mão17Ngày 17
6/7/1955 · Mậu Thìn18Ngày 18
7/7/1955 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
8/7/1955 · Canh Ngọ20Ngày 20
9/7/1955 · Tân Mùi21Ngày 21
10/7/1955 · Nhâm Thân22Ngày 22
11/7/1955 · Quý Dậu23Ngày 23
12/7/1955 · Giáp Tuất24Ngày 24
13/7/1955 · Ất Hợi25Ngày 25
14/7/1955 · Bính Tý26Ngày 26
15/7/1955 · Đinh Sửu27Ngày 27
16/7/1955 · Mậu Dần28Ngày 28
17/7/1955 · Kỷ Mão29Ngày 29
18/7/1955 · Canh Thìn
20/6/1955 · Nhâm Tý2Ngày 2
21/6/1955 · Quý Sửu3Ngày 3
22/6/1955 · Giáp Dần4Ngày 4
23/6/1955 · Ất Mão5Ngày 5
24/6/1955 · Bính Thìn6Ngày 6
25/6/1955 · Đinh Tỵ7Ngày 7
26/6/1955 · Mậu Ngọ8Ngày 8
27/6/1955 · Kỷ Mùi9Ngày 9
28/6/1955 · Canh Thân10Ngày 10
29/6/1955 · Tân Dậu11Ngày 11
30/6/1955 · Nhâm Tuất12Ngày 12
1/7/1955 · Quý Hợi13Ngày 13
2/7/1955 · Giáp Tý14Ngày 14
3/7/1955 · Ất Sửu15Ngày 15
4/7/1955 · Bính Dần16Ngày 16
5/7/1955 · Đinh Mão17Ngày 17
6/7/1955 · Mậu Thìn18Ngày 18
7/7/1955 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
8/7/1955 · Canh Ngọ20Ngày 20
9/7/1955 · Tân Mùi21Ngày 21
10/7/1955 · Nhâm Thân22Ngày 22
11/7/1955 · Quý Dậu23Ngày 23
12/7/1955 · Giáp Tuất24Ngày 24
13/7/1955 · Ất Hợi25Ngày 25
14/7/1955 · Bính Tý26Ngày 26
15/7/1955 · Đinh Sửu27Ngày 27
16/7/1955 · Mậu Dần28Ngày 28
17/7/1955 · Kỷ Mão29Ngày 29
18/7/1955 · Canh Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí