Lá số tử vi sinh ngày 27 tháng 5 năm Ất Mùi 1955

Ngày 27 tháng 5 năm Ất Mùi là ngày 16/7/1955 dương lịch — ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Ngọ, mệnh năm Sa Trung Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Nhâm Tý

Mệnh tại Ngọ: Vũ Khúc (Vượng), Thiên Phủ (Miếu) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Sửu1h–3h · Quý Sửu

Mệnh tại Tỵ: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Giáp Dần

Mệnh tại Thìn: Thái Dương (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Ất Mão

Mệnh tại Mão: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Thổ ngũ cục

Giờ Thìn7h–9h · Bính Thìn

Mệnh tại Dần: Tham Lang (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Đinh Tỵ

Mệnh tại Sửu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Giờ Ngọ11h–13h · Mậu Ngọ

Mệnh tại Tý: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Mùi13h–15h · Kỷ Mùi

Mệnh tại Hợi: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Canh Thân

Mệnh tại Tuất: Phá Quân (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Tân Dậu

Mệnh tại Dậu: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Tuất19h–21h · Nhâm Tuất

Mệnh tại Thân: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Hợi21h–23h · Quý Hợi

Mệnh tại Mùi: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 26 tháng 5 · Ngày 28 tháng 5 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí