Lá số tử vi nam sinh năm Bính Thân 1956, giờ Thìn ngày 5 tháng 7 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Thìn (7h–9h) ngày 5 tháng 7 năm Bính Thân — dương lịch 10/8/1956 — có Mệnh an tại Nhâm Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm); Thân cư Tài Bạch (Tý). Thuỷ nhị cục, mệnh nạp âm Sơn Hạ Hoả (hành Hoả), Dương Nam nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 2 tuổi. Mệnh chủ Liêm Trinh, Thân chủ Thiên Lương.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý82
Tài Bạch · Thân
Thái Dương (H)
Thiên PhúcThiên TrùBát ToạLong TrìThiên Tài
Đế Vượng44
Tân Sửu92
Tử Tức
Thiên Phủ (B)
Quốc ẤnĐịa GiảiThiên HỷNguyệt Đức
Suy46
Canh Dần102
Phu Thê
Thiên Cơ (H) Quyền
Thái Âm (H)
Thiên GiảiThiên VuÂm SátTam ThaiThiên MãThiên HưPhượng CácGiải Thần
Bệnh40
Tân Mão112
Huynh Đệ
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Địa KiếpThiên Hình
Tử20
Nhâm Thìn2
Mệnh
Cự Môn (H)
Đà LaHữu BậtHoa CáiThiên La
Mộ · Tuần · Triệt42
Quý Tỵ12
Phụ Mẫu
Thiên Tướng (Đ)
Lộc TồnThiên QuanThiên QuýKiếp SátThiên Đức
Tuyệt · Tuần · Triệt50
Giáp Ngọ22
Phúc Đức
Thiên Lương (M)
Kình DươngVăn Xương KhoaPhong CáoHoả TinhLinh TinhĐẩu Quân
Thai68
Ất Mùi32
Điền Trạch
Liêm Trinh (Đ) Kỵ
Thất Sát (Đ)
Lưu HàĐịa KhôngThiên DiêuThiên YHồng LoanQuả Tú
Dưỡng39
Bính Thân42
Quan Lộc
Vô chính diệu
Văn KhúcThiên Thọ
Tràng Sinh42
Đinh Dậu52
Nô Bộc
Vô chính diệu
Thiên ViệtÂn QuangĐào HoaThiên KhôngPhá ToáiThiên Thương
Mộc Dục37
Mậu Tuất62
Thiên Di
Thiên Đồng (H) Lộc
Đường PhùThai PhụTả PhùThiên KhốcĐịa Võng
Quan Đới49
Kỷ Hợi72
Tật Ách
Vũ Khúc (H)
Phá Quân (H)
Thiên KhôiThiên NguyệtCô ThầnThiên Sứ
Lâm Quan21
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch10/8/1956 · giờ Thìn
Âm lịch5/7 · Bính Thân
Tháng · ngày · giờBính Thân · Kỷ Dậu · Mậu Thìn
Âm dươngDương Nam
Bản mệnhSơn Hạ Hoả
CụcThuỷ nhị cục
Mệnh chủ · Thân chủLiêm Trinh · Thiên Lương
Năm xem2027 Đinh Mùi · 72 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Nhâm Thìn)

42/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Đà La, Hữu Bật, Hoa Cái, Thiên La

Cự Môn là sao hành Thuỷ, đứng thứ tư trong chòm Thiên Phủ. Toàn Thư ghi sao này *hoá khí vi Ám* — hoá ra thành cái "tối", cái che lấp. Chữ "ám" ở đây không có nghĩa là xấu bụng.

Cự Môn hãm ở Sửu, Mùi (đồng cung Thiên Đồng), Thìn, Tuất (đối Thiên Đồng) và Tỵ (đối Thái Dương đang hãm ở Hợi). Ở những chỗ này, sự hoài nghi dễ quay vào trong thành lo âu, hoặc quay ra ngoài thành lời phê bình chưa chín.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Mệnh: người sống bằng lời nói, câu hỏi và sự soi xét ›
Cung Thân cư Tài Bạch

Cung Tài Bạch · Thân (Canh Tý)

44/100

Chính tinh: Thái Dương (Hãm) · Thiên Phúc, Thiên Trù, Bát Toạ, Long Trì, Thiên Tài

Thái Dương ở cung Tài Bạch cho thấy tiền đến từ danh tiếng và những việc làm công khai, có người biết đến: giảng dạy, truyền thông, công vụ, dịch vụ cần uy tín. Tiền đi qua tay nhiều, và người có cách này rộng tay với người thân, bạn bè, việc thiện.

Tài Bạch ở Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý thì Thái Dương hãm. Tiền đến muộn, công nhiều mà thu chậm, hoặc chi vì thể diện vượt sức.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Tài Bạch: tiền đi qua tay nhiều, gắn với danh, rộng tay với người ›
Cung điểm cao nhất

Cung Phúc Đức (Giáp Ngọ)

68/100

Chính tinh: Thiên Lương (Miếu) · Kình Dương, Văn Xương, Phong Cáo, Hoả Tinh, Linh Tinh, Đẩu Quân

Cung Phúc Đức trong phái Việt được coi trọng gần ngang Mệnh: nó nói về dòng họ, về phần phúc tích lại từ đời trước, và về đời sống tinh thần của chính đương số — cái gì làm người này yên, cái gì làm người này bứt rứt. Thiên Lương là thọ tinh, là sao che chở; đặt ở đây là hợp chỗ.

Phúc Đức ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương miếu độc thủ — "Thọ tinh nhập miếu" nằm đúng cung phúc: sách coi là phúc thọ dày, trong họ có người sống lâu, nếp nhà bền.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Phúc Đức: thọ tinh về đúng chỗ, tâm hướng về điều thiện ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Phụ Mẫu (Quý Tỵ)

50/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Lộc Tồn, Thiên Quan, Thiên Quý, Kiếp Sát, Thiên Đức

Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ, người nuôi dạy mình, và theo cách đọc mở rộng của phái Việt là cấp trên, cơ quan chủ quản, giấy tờ văn thư. Thiên Tướng là ấn tinh, nên khi đóng ở đây nó vẽ ra cha mẹ chỉn chu và có khuôn: dạy con chào hỏi đúng mực, ăn mặc tử tế, giữ lời hứa, không để nhà mình thành chuyện cho hàng xóm bàn.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): cha mẹ giỏi lo kinh tế, tính toán chặt, để lại nền tảng vật chất. Mệnh lúc này là Đồng Cự ở Sửu hoặc Mùi — người con mềm tính mà hay lo, nhờ cha mẹ thực tế kéo về mặt đất. - Thìn, Tuất — Tử Tướng (vượng): cha hoặc mẹ có vị thế, uy nghiêm, có khi là người làm lãnh đạo.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Phụ Mẫu: cha mẹ nề nếp, người con hay hỏi và chuyện giấy tờ ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Huynh Đệ (Tân Mão)

20/100

Chính tinh: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Địa Kiếp, Thiên Hình

Tử Vi

Tử Vi ở cung Huynh Đệ cho thấy trong nhà có một người làm trụ, hoặc chính đương số được anh em nể như người cả. Quan hệ anh chị em thường có thứ bậc rõ: ai lớn, ai nhỏ, ai quyết việc chung đều có lề lối, ít cảnh cào bằng.

Đọc đủ: Tử Vi tại cung Huynh Đệ: trong nhà có người làm trụ, thứ bậc rõ ràng ›

Tham Lang

Cung Huynh Đệ nói về anh chị em ruột, và theo cách đọc ngày nay còn là những người ngang hàng gắn bó lâu: bạn đồng môn, người cùng góp vốn, đồng nghiệp cùng cấp. Tham Lang đóng ở đây cho thấy những người ấy hoạt bát, mỗi người một sở thích, ít ai giống ai.

Ở Tý, Ngọ, Tham Lang một mình, Tử Vi chiếu sang: anh em thích được coi trọng, ai cũng muốn làm người quyết. Ở Mão, Dậu, Tử Tham đồng cung: trong nhà có người cái tôi rất lớn, quen được nhường.

Đọc đủ: Tham Lang tại cung Huynh Đệ: anh em vui khi tụ, khó khi chung tiền ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Thìn ngày 5 tháng 7 năm Bính Thân có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Nhâm Thìn, chính tinh thủ Mệnh là Cự Môn (Hãm). Cung Thân nằm ở Tài Bạch (Tý). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 7 giờ Thìn đều có Mệnh ở Thìn.

Ngày 5 tháng 7 năm Bính Thân âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 10/8/1956 dương lịch — ngày Kỷ Dậu, tháng Bính Thân, năm Bính Thân. Giờ Thìn ngày này là giờ Mậu Thìn.

Tuổi Bính Thân 1956 mệnh gì, cục gì?

Năm Bính Thân có mệnh nạp âm Sơn Hạ Hoả (hành Hoả). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thuỷ nhị cục.

Tứ Hoá năm sinh Bính Thân rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Thiên Đồng tại Thiên Di; Hoá Quyền: Thiên Cơ tại Phu Thê; Hoá Khoa: Văn Xương tại Phúc Đức; Hoá Kỵ: Liêm Trinh tại Điền Trạch. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Thìn nói chung (lấy 8h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.