Lá số tử vi nữ sinh năm Tân Sửu 1961, giờ Tý ngày 16 tháng 12 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nữ sinh giờ Tý (23h–1h) ngày 16 tháng 12 năm Tân Sửu — dương lịch 21/1/1962 — có Mệnh an tại Tân Sửu, chính tinh thủ Mệnh là Liêm Trinh (Đắc) và Thất Sát (Đắc); Thân Mệnh đồng cung. Thổ ngũ cục, mệnh nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ), Âm Nữ nên đại vận đi thuận, vận đầu từ 5 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Tướng.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tý nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý115
Huynh Đệ
Thiên Lương (V)
Thiên DiêuThiên YÂn Quang
Đế Vượng65
Tân Sửu5
Mệnh · Thân
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Hoa CáiPhá Toái
Suy57
Canh Dần15
Phụ Mẫu
Vô chính diệu
Thiên ViệtĐường PhùPhong CáoThiên NguyệtThiên QuýKiếp SátHồng LoanThiên KhôngCô ThầnThiên TàiThiên ThọĐẩu Quân
Bệnh56
Tân Mão25
Phúc Đức
Vô chính diệu
Lưu HàHoả TinhTả Phù
Tử32
Nhâm Thìn35
Điền Trạch
Thiên Đồng (H)
Văn Khúc KhoaÂm SátThiên La
Mộ · Tuần · Triệt40
Quý Tỵ45
Quan Lộc
Vũ Khúc (H)
Phá Quân (H)
Quốc ẤnThiên PhúcThiên KhốcLong Trì
Tuyệt · Tuần · Triệt33
Giáp Ngọ55
Nô Bộc
Thái Dương (M) Quyền
Thiên KhôiThiên TrùThai PhụĐịa GiảiTam ThaiĐào HoaNguyệt ĐứcThiên Thương
Thai73
Ất Mùi65
Thiên Di
Thiên Phủ (Đ)
Thiên GiảiThiên Hư
Dưỡng44
Bính Thân75
Tật Ách
Thiên Cơ (V)
Thái Âm (V)
Đà LaThiên HìnhBát ToạThiên HỷThiên Sứ
Tràng Sinh65
Đinh Dậu85
Tài Bạch
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Lộc TồnThiên QuanPhượng CácGiải Thần
Mộc Dục42
Mậu Tuất95
Tử Tức
Cự Môn (H) Lộc
Kình DươngVăn Xương KỵLinh TinhThiên ĐứcQuả TúĐịa Võng
Quan Đới46
Kỷ Hợi105
Phu Thê
Thiên Tướng (Đ)
Địa KiếpĐịa KhôngHữu BậtThiên VuThiên Mã
Lâm Quan43
Lá số mẫu · Nữ
Dương lịch21/1/1962 · giờ Tý
Âm lịch16/12 · Tân Sửu
Tháng · ngày · giờTân Sửu · Kỷ Mùi · Giáp Tý
Âm dươngÂm Nữ
Bản mệnhBích Thượng Thổ
CụcThổ ngũ cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Tướng
Năm xem2027 Đinh Mùi · 67 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh · Thân (Tân Sửu)

57/100

Chính tinh: Liêm Trinh (Đắc), Thất Sát (Đắc) · Hoa Cái, Phá Toái

Liêm Trinh

Liêm Trinh thủ Mệnh cho người có nguyên tắc riêng rất rõ, ghét sự mập mờ, dám nói điều mình cho là đúng. Họ có nghị lực, chịu áp lực tốt, hợp môi trường có luật lệ; chỗ cần giữ là tính nóng và sự cứng nhắc khi nguyên tắc của mình bị đụng tới.

Bảng độ sáng của bộ máy xếp Liêm Trinh miếu ở Thìn, Tuất; vượng ở Tý, Ngọ, Dần, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. - Thìn, Tuất — Liêm Phủ (Liêm miếu, Phủ vượng), Thất Sát chiếu: điềm tĩnh, giỏi giữ của, giỏi quản lý tài sản chung. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng cùng vượng, Phá Quân chiếu: chính trực, có uy, hợp việc công; Phá Quân ở đối cung cho thêm sự dám đổi khi cần. - Dần, Thân — Liêm Trinh một mình, đối Tham Lang: hùng tú triều nguyên như trên; người có tài tổ chức, có duyên giao tế mà vẫn giữ nguyên tắc. - Sửu, Mùi — Liêm Sát cùng đắc, Thiên Phủ chiếu: chịu khổ, bền, làm việc nặng mà không than.

Đọc đủ: Liêm Trinh tại cung Mệnh: người của nguyên tắc, thẳng mà cần chọn trận để giữ ›

Thất Sát

Thất Sát là sao Nam Đẩu, hành Kim đới Hoả, được sách ví với vị đại tướng cầm quân ngoài biên. Chữ "sát" không nên hiểu là hung dữ; nghĩa gần nhất là sự quyết: dám cắt, dám bỏ, dám đi trước khi đường chưa có.

Theo bảng độ sáng phái Việt, Thất Sát miếu ở Tý, Dần, Ngọ, Thân; vượng ở Tỵ, Hợi; đắc ở Sửu, Mùi. Tám chỗ này chia ba thế khác hẳn nhau: - Dần, Thân — Thất Sát đứng một mình, xung chiếu Tử Phủ đồng cung ở cung đối.

Đọc đủ: Thất Sát tại cung Mệnh: vị tướng tự mở đường, mạnh ở quyết đoán, cần học cách giữ thành ›
Cung điểm cao nhất

Cung Nô Bộc (Giáp Ngọ)

73/100

Chính tinh: Thái Dương (Miếu) · Thiên Khôi, Thiên Trù, Thai Phụ, Địa Giải, Tam Thai, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Thương

Thái Dương ở cung Nô Bộc cho một vòng quan hệ rộng và công khai: bạn bè nhiệt tình, cộng sự thẳng thắn, nhân viên có người năng nổ. Người có cách này quen ở nhiều giới, và bạn bè sẵn lòng giới thiệu, nâng đỡ khi cần; điểm cần giữ là mình hay cho đi nhiều hơn nhận lại.

Bạn bè, cộng sự sáng sủa nhất khi Nô Bộc ở Tỵ, Ngọ, nơi Thái Dương miếu; Dần, Mão, Thìn cho mức vượng; Sửu, Mùi cho mức đắc. - Ngọ, Tỵ: cộng sự giỏi, có tiếng; người dưới quyền làm việc hết lòng. - Thìn — đối Thái Âm miếu: quan hệ rộng mà đều, cả bạn hăng hái lẫn bạn trầm tĩnh. - Mão — Dương Lương: cộng sự có chuyên môn, làm việc đứng đắn. - Dần — Cự Nhật: bạn bè giỏi ăn nói, giúp bằng lời giới thiệu, lời bênh vực. - Sửu, Mùi — Nhật Nguyệt: bạn bè hai kiểu rõ — nhóm làm việc và nhóm tâm sự, ít khi trùng.

Đọc đủ: Thái Dương tại cung Nô Bộc: quan hệ rộng và công khai, cho đi nhiều hơn nhận ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Huynh Đệ (Canh Tý)

65/100

Chính tinh: Thiên Lương (Vượng) · Thiên Diêu, Thiên Y, Ân Quang

Thiên Lương nằm ở cung Huynh Đệ thì cái tính che chở của sao này đổ vào quan hệ anh chị em. Trong nhà thường có một người đóng vai anh cả — có khi là anh chị ruột, có khi chính đương số dù không phải con trưởng — đứng ra lo giỗ chạp, hoà giải, giữ nếp.

Huynh Đệ ở Thìn, Ngọ, Tuất là Lương miếu; ở Tý, Dần, Mão, Thân là vượng; ở Sửu, Mùi là đắc. Ở Ngọ, Lương một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang: trong nhà có người học hành đến nơi, giữ được tiếng cho cả họ.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Huynh Đệ: trong nhà có người làm anh cả, đứng ra gánh việc chung ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Phúc Đức (Tân Mão)

32/100

Chính tinh: vô chính diệu · Lưu Hà, Hoả Tinh, Tả Phù

Phái Việt coi cung Phúc Đức là gốc rễ của lá số — nơi đọc đời sống tinh thần, sở thích, sự bền của phúc ấm dòng họ — nên thấy cung này trống, người mới học hay lo. Thật ra cách luận không khác các cung trống khác: mượn đôi chính tinh ở Tài Bạch đối diện.

Đọc đủ: Vô chính diệu tại cung Phúc Đức: phúc mượn sao cung Tài Bạch, tâm yên nhờ đời sống vững ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nữ sinh giờ Tý ngày 16 tháng 12 năm Tân Sửu có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Tân Sửu, chính tinh thủ Mệnh là Liêm Trinh (Đắc) và Thất Sát (Đắc). Thân và Mệnh cùng một cung. Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 12 giờ Tý đều có Mệnh ở Sửu.

Ngày 16 tháng 12 năm Tân Sửu âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 21/1/1962 dương lịch — ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Sửu, năm Tân Sửu. Giờ Tý ngày này là giờ Giáp Tý.

Tuổi Tân Sửu 1961 mệnh gì, cục gì?

Năm Tân Sửu có mệnh nạp âm Bích Thượng Thổ (hành Thổ). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Thổ ngũ cục.

Tứ Hoá năm sinh Tân Sửu rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Cự Môn tại Tử Tức; Hoá Quyền: Thái Dương tại Nô Bộc; Hoá Khoa: Văn Khúc tại Điền Trạch; Hoá Kỵ: Văn Xương tại Tử Tức. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Sinh khoảng 23 giờ đến nửa đêm thì xem lá số nào?

Lá số này lấy giờ Tý đầu ngày (0h–1h). Người sinh từ 23h đến 24h — giờ Tý muộn — theo quy ước phổ biến ở Việt Nam được tính sang ngày hôm sau, nên xem lá số giờ Tý của ngày kế tiếp.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.