Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Tân Sửu 1961
Tháng 4 âm lịch là tháng Quý Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 15/5/1961 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/5/1961 · Mậu Thân2Ngày 2
16/5/1961 · Kỷ Dậu3Ngày 3
17/5/1961 · Canh Tuất4Ngày 4
18/5/1961 · Tân Hợi5Ngày 5
19/5/1961 · Nhâm Tý6Ngày 6
20/5/1961 · Quý Sửu7Ngày 7
21/5/1961 · Giáp Dần8Ngày 8
22/5/1961 · Ất Mão9Ngày 9
23/5/1961 · Bính Thìn10Ngày 10
24/5/1961 · Đinh Tỵ11Ngày 11
25/5/1961 · Mậu Ngọ12Ngày 12
26/5/1961 · Kỷ Mùi13Ngày 13
27/5/1961 · Canh Thân14Ngày 14
28/5/1961 · Tân Dậu15Ngày 15
29/5/1961 · Nhâm Tuất16Ngày 16
30/5/1961 · Quý Hợi17Ngày 17
31/5/1961 · Giáp Tý18Ngày 18
1/6/1961 · Ất Sửu19Ngày 19
2/6/1961 · Bính Dần20Ngày 20
3/6/1961 · Đinh Mão21Ngày 21
4/6/1961 · Mậu Thìn22Ngày 22
5/6/1961 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
6/6/1961 · Canh Ngọ24Ngày 24
7/6/1961 · Tân Mùi25Ngày 25
8/6/1961 · Nhâm Thân26Ngày 26
9/6/1961 · Quý Dậu27Ngày 27
10/6/1961 · Giáp Tuất28Ngày 28
11/6/1961 · Ất Hợi29Ngày 29
12/6/1961 · Bính Tý
15/5/1961 · Mậu Thân2Ngày 2
16/5/1961 · Kỷ Dậu3Ngày 3
17/5/1961 · Canh Tuất4Ngày 4
18/5/1961 · Tân Hợi5Ngày 5
19/5/1961 · Nhâm Tý6Ngày 6
20/5/1961 · Quý Sửu7Ngày 7
21/5/1961 · Giáp Dần8Ngày 8
22/5/1961 · Ất Mão9Ngày 9
23/5/1961 · Bính Thìn10Ngày 10
24/5/1961 · Đinh Tỵ11Ngày 11
25/5/1961 · Mậu Ngọ12Ngày 12
26/5/1961 · Kỷ Mùi13Ngày 13
27/5/1961 · Canh Thân14Ngày 14
28/5/1961 · Tân Dậu15Ngày 15
29/5/1961 · Nhâm Tuất16Ngày 16
30/5/1961 · Quý Hợi17Ngày 17
31/5/1961 · Giáp Tý18Ngày 18
1/6/1961 · Ất Sửu19Ngày 19
2/6/1961 · Bính Dần20Ngày 20
3/6/1961 · Đinh Mão21Ngày 21
4/6/1961 · Mậu Thìn22Ngày 22
5/6/1961 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
6/6/1961 · Canh Ngọ24Ngày 24
7/6/1961 · Tân Mùi25Ngày 25
8/6/1961 · Nhâm Thân26Ngày 26
9/6/1961 · Quý Dậu27Ngày 27
10/6/1961 · Giáp Tuất28Ngày 28
11/6/1961 · Ất Hợi29Ngày 29
12/6/1961 · Bính Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí