Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Tân Sửu 1961
Tháng 7 âm lịch là tháng Bính Thân, có 30 ngày, bắt đầu ngày 11/8/1961 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/8/1961 · Bính Tý2Ngày 2
12/8/1961 · Đinh Sửu3Ngày 3
13/8/1961 · Mậu Dần4Ngày 4
14/8/1961 · Kỷ Mão5Ngày 5
15/8/1961 · Canh Thìn6Ngày 6
16/8/1961 · Tân Tỵ7Ngày 7
17/8/1961 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
18/8/1961 · Quý Mùi9Ngày 9
19/8/1961 · Giáp Thân10Ngày 10
20/8/1961 · Ất Dậu11Ngày 11
21/8/1961 · Bính Tuất12Ngày 12
22/8/1961 · Đinh Hợi13Ngày 13
23/8/1961 · Mậu Tý14Ngày 14
24/8/1961 · Kỷ Sửu15Ngày 15
25/8/1961 · Canh Dần16Ngày 16
26/8/1961 · Tân Mão17Ngày 17
27/8/1961 · Nhâm Thìn18Ngày 18
28/8/1961 · Quý Tỵ19Ngày 19
29/8/1961 · Giáp Ngọ20Ngày 20
30/8/1961 · Ất Mùi21Ngày 21
31/8/1961 · Bính Thân22Ngày 22
1/9/1961 · Đinh Dậu23Ngày 23
2/9/1961 · Mậu Tuất24Ngày 24
3/9/1961 · Kỷ Hợi25Ngày 25
4/9/1961 · Canh Tý26Ngày 26
5/9/1961 · Tân Sửu27Ngày 27
6/9/1961 · Nhâm Dần28Ngày 28
7/9/1961 · Quý Mão29Ngày 29
8/9/1961 · Giáp Thìn30Ngày 30
9/9/1961 · Ất Tỵ
11/8/1961 · Bính Tý2Ngày 2
12/8/1961 · Đinh Sửu3Ngày 3
13/8/1961 · Mậu Dần4Ngày 4
14/8/1961 · Kỷ Mão5Ngày 5
15/8/1961 · Canh Thìn6Ngày 6
16/8/1961 · Tân Tỵ7Ngày 7
17/8/1961 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
18/8/1961 · Quý Mùi9Ngày 9
19/8/1961 · Giáp Thân10Ngày 10
20/8/1961 · Ất Dậu11Ngày 11
21/8/1961 · Bính Tuất12Ngày 12
22/8/1961 · Đinh Hợi13Ngày 13
23/8/1961 · Mậu Tý14Ngày 14
24/8/1961 · Kỷ Sửu15Ngày 15
25/8/1961 · Canh Dần16Ngày 16
26/8/1961 · Tân Mão17Ngày 17
27/8/1961 · Nhâm Thìn18Ngày 18
28/8/1961 · Quý Tỵ19Ngày 19
29/8/1961 · Giáp Ngọ20Ngày 20
30/8/1961 · Ất Mùi21Ngày 21
31/8/1961 · Bính Thân22Ngày 22
1/9/1961 · Đinh Dậu23Ngày 23
2/9/1961 · Mậu Tuất24Ngày 24
3/9/1961 · Kỷ Hợi25Ngày 25
4/9/1961 · Canh Tý26Ngày 26
5/9/1961 · Tân Sửu27Ngày 27
6/9/1961 · Nhâm Dần28Ngày 28
7/9/1961 · Quý Mão29Ngày 29
8/9/1961 · Giáp Thìn30Ngày 30
9/9/1961 · Ất Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí