Lá số tử vi sinh ngày 10 tháng 7 năm Tân Sửu 1961

Ngày 10 tháng 7 năm Tân Sửu là ngày 20/8/1961 dương lịch — ngày Ất Dậu, tháng Bính Thân, mệnh năm Bích Thượng Thổ. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Bính Tý

Mệnh tại Thân: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Hoả lục cục

Giờ Sửu1h–3h · Đinh Sửu

Mệnh tại Mùi: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Kim tứ cục

Giờ Dần3h–5h · Mậu Dần

Mệnh tại Ngọ: Tử Vi (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Kim tứ cục

Giờ Mão5h–7h · Kỷ Mão

Mệnh tại Tỵ: Thiên Cơ (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Thuỷ nhị cục

Giờ Thìn7h–9h · Canh Thìn

Mệnh tại Thìn: Thất Sát (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thuỷ nhị cục

Giờ Tỵ9h–11h · Tân Tỵ

Mệnh tại Mão: Vũ Khúc (Đắc), Thất Sát (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Mộc tam cục

Giờ Ngọ11h–13h · Nhâm Ngọ

Mệnh tại Dần: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng) · Thân cư Mệnh · Mộc tam cục

Giờ Mùi13h–15h · Quý Mùi

Mệnh tại Sửu: Thiên Phủ (Bình) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Giáp Thân

Mệnh tại Tý: Thái Dương (Hãm) · Thân cư Quan Lộc · Thổ ngũ cục

Giờ Dậu17h–19h · Ất Dậu

Mệnh tại Hợi: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Tuất19h–21h · Bính Tuất

Mệnh tại Tuất: Thái Âm (Miếu) · Thân cư Tài Bạch · Mộc tam cục

Giờ Hợi21h–23h · Đinh Hợi

Mệnh tại Dậu: Liêm Trinh (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Hoả lục cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 9 tháng 7 · Ngày 11 tháng 7 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí