Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Nhâm Dần 1962
Tháng 9 âm lịch là tháng Canh Tuất, có 29 ngày, bắt đầu ngày 29/9/1962 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
29/9/1962 · Canh Ngọ2Ngày 2
30/9/1962 · Tân Mùi3Ngày 3
1/10/1962 · Nhâm Thân4Ngày 4
2/10/1962 · Quý Dậu5Ngày 5
3/10/1962 · Giáp Tuất6Ngày 6
4/10/1962 · Ất Hợi7Ngày 7
5/10/1962 · Bính Tý8Ngày 8
6/10/1962 · Đinh Sửu9Ngày 9
7/10/1962 · Mậu Dần10Ngày 10
8/10/1962 · Kỷ Mão11Ngày 11
9/10/1962 · Canh Thìn12Ngày 12
10/10/1962 · Tân Tỵ13Ngày 13
11/10/1962 · Nhâm Ngọ14Ngày 14
12/10/1962 · Quý Mùi15Ngày 15
13/10/1962 · Giáp Thân16Ngày 16
14/10/1962 · Ất Dậu17Ngày 17
15/10/1962 · Bính Tuất18Ngày 18
16/10/1962 · Đinh Hợi19Ngày 19
17/10/1962 · Mậu Tý20Ngày 20
18/10/1962 · Kỷ Sửu21Ngày 21
19/10/1962 · Canh Dần22Ngày 22
20/10/1962 · Tân Mão23Ngày 23
21/10/1962 · Nhâm Thìn24Ngày 24
22/10/1962 · Quý Tỵ25Ngày 25
23/10/1962 · Giáp Ngọ26Ngày 26
24/10/1962 · Ất Mùi27Ngày 27
25/10/1962 · Bính Thân28Ngày 28
26/10/1962 · Đinh Dậu29Ngày 29
27/10/1962 · Mậu Tuất
29/9/1962 · Canh Ngọ2Ngày 2
30/9/1962 · Tân Mùi3Ngày 3
1/10/1962 · Nhâm Thân4Ngày 4
2/10/1962 · Quý Dậu5Ngày 5
3/10/1962 · Giáp Tuất6Ngày 6
4/10/1962 · Ất Hợi7Ngày 7
5/10/1962 · Bính Tý8Ngày 8
6/10/1962 · Đinh Sửu9Ngày 9
7/10/1962 · Mậu Dần10Ngày 10
8/10/1962 · Kỷ Mão11Ngày 11
9/10/1962 · Canh Thìn12Ngày 12
10/10/1962 · Tân Tỵ13Ngày 13
11/10/1962 · Nhâm Ngọ14Ngày 14
12/10/1962 · Quý Mùi15Ngày 15
13/10/1962 · Giáp Thân16Ngày 16
14/10/1962 · Ất Dậu17Ngày 17
15/10/1962 · Bính Tuất18Ngày 18
16/10/1962 · Đinh Hợi19Ngày 19
17/10/1962 · Mậu Tý20Ngày 20
18/10/1962 · Kỷ Sửu21Ngày 21
19/10/1962 · Canh Dần22Ngày 22
20/10/1962 · Tân Mão23Ngày 23
21/10/1962 · Nhâm Thìn24Ngày 24
22/10/1962 · Quý Tỵ25Ngày 25
23/10/1962 · Giáp Ngọ26Ngày 26
24/10/1962 · Ất Mùi27Ngày 27
25/10/1962 · Bính Thân28Ngày 28
26/10/1962 · Đinh Dậu29Ngày 29
27/10/1962 · Mậu Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí